Finance

Danh sách
Tại sao ILCO tăng 2,30%?
Tìm hiểu sâu hơn
ILCO:TLV
Israel Corporation Ltd
7.569,00 ILA
+2,30%
(+170,00) 1 ngày
9 thg 10, 17:26:00 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ILCO...
Mở
7.399,00 ILA
Cao
7.569,00 ILA
Thấp
7.375,00 ILA
Vốn hoá thị trường
5,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
116,18 N
Khối lượng
108,56 N
Cổ tức
0,70%
Cổ tức hằng quý
13,25 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 4, 2025
Chỉ số P/E
14,81
Cao nhất trong 52 tuần
12.150,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
7.252,00 ILA
EPS
5,11 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
75,73 Tr
Số nhân viên
13 N
Mở
7.399,00 ILA
Cao
7.569,00 ILA
Thấp
7.375,00 ILA
Vốn hoá thị trường
5,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
116,18 N
Khối lượng
108,56 N
Cổ tức
0,70%
Cổ tức hằng quý
13,25 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 4, 2025
Chỉ số P/E
14,81
Cao nhất trong 52 tuần
12.150,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
7.252,00 ILA
EPS
5,11 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
75,73 Tr
Số nhân viên
13 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Israel Corporation is Israel's largest holding company. It was founded in 1968 by the Government of the State of Israel. 50% of its manufacturing activities and 70% of its consolidated revenues derive from global operations. Its core holdings are fertilizers and specialty chemicals, energy, shipping and transportation. Israel Corp is a constituent of the TA-35 Index of leading shares of the Tel Aviv Stock Exchange. Two of its major holdings, Israel Chemicals and Oil Refineries Ltd are also constituents of the TA-35 Index. Wikipedia
Giới thiệu về Israel Corporation Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên13 N
Ngày thành lập1968
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,85 T
1,70 T
2,02 T
2,14 T
Giá vốn hàng bán
1,25 T
1,23 T
1,40 T
1,47 T
Chi phí doanh thu
1,25 T
1,23 T
1,40 T
1,47 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
16,00 Tr
17,00 Tr
15,00 Tr
14,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
366,00 Tr
390,00 Tr
380,00 Tr
386,00 Tr
Chi phí hoạt động
377,00 Tr
395,00 Tr
394,00 Tr
400,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,63 T
1,63 T
1,79 T
1,87 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
226,00 Tr
72,00 Tr
231,00 Tr
264,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
169,00 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
182,00 Tr
-67,00 Tr
198,00 Tr
219,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
182,00 Tr
53,00 Tr
187,00 Tr
219,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
57,00 Tr
2,00 Tr
51,00 Tr
72,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,32%
-2,98%
25,76%
32,88%
Chi phí hoạt động khác
-5,00 Tr
-12,00 Tr
-1,00 Tr
-
Thu nhập ròng
46,00 Tr
-37,00 Tr
63,00 Tr
53,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,48%
-2,18%
3,11%
2,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
60,00 Tr
91,00 Tr
30,00 Tr
129,00 Tr
Chi phí lãi suất
-103,00 Tr
-103,00 Tr
-73,00 Tr
-174,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-43,00 Tr
-12,00 Tr
-43,00 Tr
-45,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
384,00 Tr
128,00 Tr
392,00 Tr
431,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google