Finance

Danh sách
Tại sao IKPM giảm 14,88%?
Tìm hiểu sâu hơn
IKPM:IDX
Ikapharmindo Putramas Tbk PT
143,00 IDR
-14,88%
(-25,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:12:50 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho IKPM...
Mở
168 IDR
Cao
168 IDR
Thấp
143 IDR
Vốn hoá thị trường
240,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
342,15 N
Khối lượng
400,20 N
Cao nhất trong 52 tuần
340 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
143 IDR
EPS
-10 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,68 T
Số nhân viên
1 N
Mở
168 IDR
Cao
168 IDR
Thấp
143 IDR
Vốn hoá thị trường
240,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
342,15 N
Khối lượng
400,20 N
Cao nhất trong 52 tuần
340 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
143 IDR
EPS
-10 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,68 T
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ikapharmindo Putramas Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,03 N
Ngày thành lập1978
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
81,65 T
106,47 T
103,84 T
108,29 T
Giá vốn hàng bán
51,94 T
63,51 T
56,37 T
59,79 T
Chi phí doanh thu
51,94 T
63,51 T
56,37 T
59,79 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
48,83 T
45,09 T
45,58 T
45,33 T
Chi phí hoạt động
50,15 T
44,06 T
44,27 T
45,25 T
Tổng chi phí hoạt động
102,09 T
107,56 T
100,64 T
105,04 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-20,43 T
-1,10 T
3,20 T
3,25 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-22,81 T
-3,54 T
877,41 Tr
2,01 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-23,22 T
-3,71 T
739,28 Tr
2,01 T
Chi phí thuế thu nhập
-
-6,71 T
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
189,49%
-
-
Chi phí hoạt động khác
1,32 T
-1,03 T
-1,30 T
-79,83 Tr
Thu nhập ròng
-22,81 T
3,17 T
877,41 Tr
2,01 T
Biên lợi nhuận ròng
-27,94%
2,98%
0,84%
1,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
17,63 Tr
44,03 Tr
88,93 Tr
80,22 Tr
Chi phí lãi suất
-3,16 T
-2,98 T
-3,03 T
-3,18 T
Chi phí lãi suất ròng
-3,14 T
-2,94 T
-2,94 T
-3,10 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-18,41 T
852,14 Tr
5,13 T
5,12 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google