Finance

Danh sách
Tại sao IKBI giảm 10,99%?
Tìm hiểu sâu hơn
IKBI:IDX
Sumi Indo Kabel Tbk PT
494,00 IDR
-10,99%
(-61,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:04:20 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho IKBI...
Mở
570 IDR
Cao
570 IDR
Thấp
480 IDR
Vốn hoá thị trường
604,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
641,60 N
Khối lượng
572,20 N
Cổ tức
8,97%
Cổ tức hằng quý
11 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
4,62
Cao nhất trong 52 tuần
800 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
460 IDR
EPS
107 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,22 T
Số nhân viên
445
Mở
570 IDR
Cao
570 IDR
Thấp
480 IDR
Vốn hoá thị trường
604,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
641,60 N
Khối lượng
572,20 N
Cổ tức
8,97%
Cổ tức hằng quý
11 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
4,62
Cao nhất trong 52 tuần
800 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
460 IDR
EPS
107 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,22 T
Số nhân viên
445
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sumi Indo Kabel Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên445
Ngày thành lập1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang websikabel.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
53,59 Tr
61,26 Tr
51,78 Tr
75,43 Tr
Giá vốn hàng bán
48,55 Tr
56,70 Tr
47,43 Tr
71,53 Tr
Chi phí doanh thu
48,55 Tr
56,70 Tr
47,43 Tr
71,53 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,15 Tr
2,00 Tr
2,10 Tr
2,19 Tr
Chi phí hoạt động
2,15 Tr
1,99 Tr
2,12 Tr
2,19 Tr
Tổng chi phí hoạt động
50,70 Tr
58,69 Tr
49,55 Tr
73,72 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,89 Tr
2,57 Tr
2,23 Tr
1,71 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
2,78 Tr
2,61 Tr
2,14 Tr
1,71 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,80 Tr
2,60 Tr
2,19 Tr
1,71 Tr
Chi phí thuế thu nhập
599,80 N
561,87 N
453,88 N
370,89 N
Thuế suất hiệu dụng
21,55%
21,54%
21,19%
21,71%
Chi phí hoạt động khác
-1,95 N
-8,29 N
19,10 N
-1,32 N
Thu nhập ròng
2,18 Tr
2,05 Tr
1,69 Tr
1,34 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,07%
3,34%
3,26%
1,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
108,59 N
76,13 N
32,28 N
22,61 N
Chi phí lãi suất
-135,17 N
-56,81 N
-10,86 N
-25,36 N
Chi phí lãi suất ròng
-26,58 N
19,32 N
21,42 N
-2,76 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,89 Tr
3,56 Tr
3,23 Tr
2,71 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google