Finance

Danh sách
Tại sao IKAN giảm 5,97%?
Tìm hiểu sâu hơn
IKAN:IDX
Era Mandiri Cemerlang Tbk PT
63,00 IDR
-5,97%
(-4,00) 1 ngày
19 thg 10, 11:57:40 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho IKAN...
Mở
63 IDR
Cao
66 IDR
Thấp
63 IDR
Vốn hoá thị trường
52,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,95 Tr
Khối lượng
2,23 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
173 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
62 IDR
EPS
-0 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
833,33 Tr
Số nhân viên
106
Mở
63 IDR
Cao
66 IDR
Thấp
63 IDR
Vốn hoá thị trường
52,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,95 Tr
Khối lượng
2,23 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
173 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
62 IDR
EPS
-0 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
833,33 Tr
Số nhân viên
106
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Era Mandiri Cemerlang Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên106
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
28,92 T
27,09 T
28,58 T
32,24 T
Giá vốn hàng bán
24,22 T
22,14 T
23,79 T
26,62 T
Chi phí doanh thu
24,22 T
22,14 T
23,79 T
26,62 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,02 T
3,39 T
4,15 T
3,69 T
Chi phí hoạt động
3,49 T
3,85 T
4,62 T
4,30 T
Tổng chi phí hoạt động
27,71 T
26,00 T
28,40 T
30,92 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,20 T
1,09 T
171,90 Tr
1,32 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-623,00 Tr
-31,05 Tr
-295,23 Tr
162,48 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
80,66 Tr
270,54 Tr
-775,13 Tr
1,15 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
59,01 Tr
262,93 Tr
-775,13 Tr
1,07 T
Chi phí thuế thu nhập
-19,88 Tr
238,26 Tr
-27,76 Tr
-42,77 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-24,65%
88,07%
3,58%
-3,71%
Chi phí hoạt động khác
198,01 Tr
256,51 Tr
150,10 Tr
427,69 Tr
Thu nhập ròng
100,54 Tr
32,28 Tr
-747,37 Tr
1,20 T
Biên lợi nhuận ròng
0,35%
0,12%
-2,62%
3,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
211,60 N
205,36 N
349,11 N
132,13 N
Chi phí lãi suất
-1,04 T
-978,58 Tr
-900,26 Tr
-1,05 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,04 T
-978,38 Tr
-899,91 Tr
-1,05 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
269,24 Tr
210,91 Tr
272,76 Tr
144,06 Tr
EBITDA
1,99 T
1,89 T
756,41 Tr
1,74 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google