Finance

Danh sách
Tại sao IKAI giảm 4,76%?
Tìm hiểu sâu hơn
IKAI:IDX
Intikeramik Alamasri Industri Tbk PT
20,00 IDR
-4,76%
(-1,00) 1 ngày
30 thg 9, 16:14:44 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho IKAI...
Mở
21 IDR
Cao
22 IDR
Thấp
19 IDR
Vốn hoá thị trường
266,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,38 Tr
Khối lượng
33,83 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
39 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
12 IDR
EPS
-3 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,31 T
Số nhân viên
181
Mở
21 IDR
Cao
22 IDR
Thấp
19 IDR
Vốn hoá thị trường
266,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,38 Tr
Khối lượng
33,83 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
39 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
12 IDR
EPS
-3 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,31 T
Số nhân viên
181
Giới thiệu về Intikeramik Alamasri Industri Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên181
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
30,99 T
31,45 T
51,24 T
29,42 T
Giá vốn hàng bán
18,09 T
18,46 T
42,47 T
18,25 T
Chi phí doanh thu
18,09 T
18,46 T
42,47 T
18,25 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,76 T
21,03 T
40,99 T
16,65 T
Chi phí hoạt động
19,76 T
21,03 T
40,99 T
16,84 T
Tổng chi phí hoạt động
37,85 T
39,49 T
83,46 T
35,09 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-6,86 T
-8,05 T
-32,22 T
-5,67 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,03 T
20,14 T
6,24 T
5,46 T
EBT bao gồm các mục bất thường
-9,55 T
10,32 T
-62,22 T
-2,07 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-7,62 T
12,26 T
-38,13 T
-2,07 T
Chi phí thuế thu nhập
245,17 Tr
-86,17 Tr
-4,82 T
-344,68 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-2,57%
-0,83%
7,74%
16,66%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
185,45 Tr
Thu nhập ròng
-8,81 T
9,26 T
-53,39 T
-1,18 T
Biên lợi nhuận ròng
-28,44%
29,45%
-104,20%
-4,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
239,12 Tr
313,30 Tr
6,14 Tr
3,18 Tr
Chi phí lãi suất
-8,20 Tr
-
-10,96 T
-1,81 T
Chi phí lãi suất ròng
230,93 Tr
313,30 Tr
-10,95 T
-1,81 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-1,52 T
-2,57 T
-24,02 T
917,72 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google