Finance

Danh sách
IJM:KLSE
IJM Corporation Bhd
2,71 MYR
-1,09%
(-0,030) 1 ngày
15 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho IJM...
Mở
2,74 MYR
Cao
2,75 MYR
Thấp
2,67 MYR
Vốn hoá thị trường
9,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,01 Tr
Khối lượng
6,82 Tr
Cổ tức
2,58%
Cổ tức hằng quý
0,02 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
210,89
Cao nhất trong 52 tuần
3,07 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
2,05 MYR
EPS
0,01 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,65 T
Số nhân viên
3 N
Mở
2,74 MYR
Cao
2,75 MYR
Thấp
2,67 MYR
Vốn hoá thị trường
9,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,01 Tr
Khối lượng
6,82 Tr
Cổ tức
2,58%
Cổ tức hằng quý
0,02 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
210,89
Cao nhất trong 52 tuần
3,07 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
2,05 MYR
EPS
0,01 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,65 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
IJM Corporation Berhad is one of Malaysia's leading conglomerates and is listed on the Main Market of Bursa Malaysia Securities Berhad. Its core business activities encompass construction, property development, manufacturing and quarrying and Infrastructure concessions. Headquartered in Selangor, Malaysia, IJM's regional aspirations have seen it establish a growing presence in neighbouring developing markets with operations presently spanning 10 countries, with primary focus in Malaysia, Singapore, Australia, United Arab Emirates, China, Indonesia and India. Wikipedia
Giới thiệu về IJM Corporation Bhd
Giám đốc điều hànhChun Fai Lee
Số nhân viên2,68 N
Ngày thành lập1983
Trụ sở chínhPetaling Jaya, Selangor, Malaysia
Lĩnh vực-
Trang webijm.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,67 T
1,61 T
1,74 T
2,29 T
Giá vốn hàng bán
1,34 T
1,30 T
1,53 T
1,93 T
Chi phí doanh thu
1,34 T
1,30 T
1,53 T
1,93 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
135,49 Tr
132,88 Tr
144,52 Tr
124,78 Tr
Chi phí hoạt động
106,63 Tr
109,62 Tr
314,45 Tr
91,83 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,45 T
1,40 T
1,85 T
2,02 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
228,92 Tr
200,30 Tr
-105,70 Tr
272,49 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
120,79 Tr
80,70 Tr
-56,18 Tr
201,77 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
120,79 Tr
80,70 Tr
-57,27 Tr
201,77 Tr
Chi phí thuế thu nhập
56,57 Tr
65,33 Tr
134,08 Tr
59,74 Tr
Thuế suất hiệu dụng
46,84%
80,96%
-238,65%
29,61%
Chi phí hoạt động khác
-28,87 Tr
-23,26 Tr
174,69 Tr
-32,94 Tr
Thu nhập ròng
77,58 Tr
28,30 Tr
-158,71 Tr
148,35 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,63%
1,76%
-9,11%
6,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-62,34 Tr
-64,88 Tr
-75,61 Tr
-71,75 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-62,34 Tr
-64,88 Tr
-75,61 Tr
-71,75 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
294,50 Tr
257,22 Tr
-49,80 Tr
328,95 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google