Finance

Danh sách
Tại sao IIIN giảm 5,81%?
Tìm hiểu sâu hơn
IIIN:NYSE
Insteel Industries Inc
27,23 US$
-5,81%
(-1,68) 1 ngày
5 thg 11, 15:15:32 GMT-5  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho IIIN...
Mở
28,86 US$
Cao
28,86 US$
Thấp
27,00 US$
Vốn hoá thị trường
527,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
157,34 N
Khối lượng
95,57 N
Cổ tức
0,44%
Cổ tức hằng quý
0,03 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
17,99
Cao nhất trong 52 tuần
38,45 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
24,35 US$
EPS
1,51 US$
Beta
0,50
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,35 Tr
Số nhân viên
983
Mở
28,86 US$
Cao
28,86 US$
Thấp
27,00 US$
Vốn hoá thị trường
527,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
157,34 N
Khối lượng
95,57 N
Cổ tức
0,44%
Cổ tức hằng quý
0,03 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
17,99
Cao nhất trong 52 tuần
38,45 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
24,35 US$
EPS
1,51 US$
Beta
0,50
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,35 Tr
Số nhân viên
983
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Insteel Industries Inc
Giám đốc điều hànhH. O. Woltz III
Số nhân viên983
Ngày thành lập1953
Trụ sở chínhMount Airy, Bắc Carolina, Hoa Kỳ
Lĩnh vựcIndustrials
Industry-
Trang webinsteel.com
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo gần đây nhất
22 thg 10, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2026
0,42 US$ / 0,49 US$
-13,55%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
209,28 Tr / 201,30 Tr
+3,96%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 10 2026
Doanh thu
159,92 Tr
172,65 Tr
197,66 Tr
209,28 Tr
Giá vốn hàng bán
141,86 Tr
156,16 Tr
177,56 Tr
188,25 Tr
Chi phí doanh thu
141,86 Tr
156,16 Tr
177,56 Tr
188,25 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,76 Tr
9,71 Tr
8,52 Tr
10,37 Tr
Chi phí hoạt động
8,76 Tr
9,71 Tr
8,52 Tr
10,37 Tr
Tổng chi phí hoạt động
150,62 Tr
165,87 Tr
186,07 Tr
198,62 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,30 Tr
6,78 Tr
11,59 Tr
10,66 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
11,00 N
-18,00 N
-78,00 N
-3,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
9,62 Tr
6,80 Tr
11,69 Tr
10,18 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,67 Tr
6,80 Tr
11,69 Tr
10,89 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,02 Tr
1,58 Tr
2,67 Tr
2,47 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,05%
23,29%
22,82%
24,22%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
7,59 Tr
5,22 Tr
9,02 Tr
7,72 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,75%
3,02%
4,56%
3,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,39
0,27
0,46
0,42
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
370,00 N
61,00 N
188,00 N
253,00 N
Chi phí lãi suất
-13,00 N
-23,00 N
-12,00 N
-15,00 N
Chi phí lãi suất ròng
357,00 N
38,00 N
176,00 N
238,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
13,85 Tr
11,19 Tr
15,98 Tr
15,04 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
20,00 N
32,00 N
18,00 N
11,00 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google