Trang chủIIIN • NYSE
add
Insteel Industries Inc
25,24 $
Sau giờ giao dịch:(0,95%)-0,24
25,00 $
Đóng cửa: 24 thg 4, 18:15:01 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
25,72 $
Mức chênh lệch một ngày
24,83 $ - 26,15 $
Phạm vi một năm
24,35 $ - 41,64 $
Giá trị vốn hóa thị trường
490,49 Tr USD
Số lượng trung bình
243,16 N
Tỷ số P/E
11,62
Tỷ lệ cổ tức
0,48%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 172,65 Tr | 7,47% |
Chi phí hoạt động | 9,71 Tr | -10,07% |
Thu nhập ròng | 5,22 Tr | -49,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,02 | -52,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,27 | -50,99% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,19 Tr | -38,97% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,09 Tr | -46,92% |
Tổng tài sản | 460,49 Tr | 9,16% |
Tổng nợ | 95,97 Tr | 19,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 364,52 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,22 Tr | -49,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,07 Tr | 252,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,71 Tr | -96,37% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -861,00 N | 52,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -501,00 N | 93,34% |
Dòng tiền tự do | -1,32 Tr | 80,16% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1953
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.007