Finance

Danh sách
III:BKK
Triple I Logistics PCL
4,86 ฿
-1,22%
(-0,060) 1 ngày
15 thg 10, 14:37:59 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho III...
Mở
4,90 ฿
Cao
4,90 ฿
Thấp
4,84 ฿
Vốn hoá thị trường
3,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,21 Tr
Khối lượng
745,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
5,50 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
3,72 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
807,75 Tr
Số nhân viên
659
Mở
4,90 ฿
Cao
4,90 ฿
Thấp
4,84 ฿
Vốn hoá thị trường
3,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,21 Tr
Khối lượng
745,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
5,50 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
3,72 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
807,75 Tr
Số nhân viên
659
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Triple I Logistics PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên659
Ngày thành lập10 thg 1, 2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAir cargo
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
614,03 Tr
689,92 Tr
604,92 Tr
725,59 Tr
Giá vốn hàng bán
482,36 Tr
578,74 Tr
493,02 Tr
590,46 Tr
Chi phí doanh thu
482,36 Tr
578,74 Tr
493,02 Tr
590,46 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
103,21 Tr
94,30 Tr
101,99 Tr
103,40 Tr
Chi phí hoạt động
103,25 Tr
94,50 Tr
103,54 Tr
101,47 Tr
Tổng chi phí hoạt động
585,62 Tr
673,25 Tr
596,56 Tr
691,94 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
28,42 Tr
16,67 Tr
8,36 Tr
33,66 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,81 Tr
-3,36 Tr
6,82 Tr
4,32 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
100,28 Tr
110,91 Tr
99,24 Tr
147,98 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
100,28 Tr
108,60 Tr
99,24 Tr
147,98 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-942,55 N
680,73 N
4,22 Tr
7,12 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-0,94%
0,61%
4,25%
4,81%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
101,22 Tr
110,23 Tr
95,02 Tr
140,86 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,48%
15,98%
15,71%
19,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,13
0,14
0,12
0,18
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
569,00 N
-
-
Chi phí lãi suất
-7,77 Tr
-6,62 Tr
-6,22 Tr
-5,84 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,77 Tr
-6,05 Tr
-6,22 Tr
-5,84 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
47,46 Tr
23,13 Tr
27,27 Tr
51,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,99 N
-4,74 N
4,00
-
Các ứng dụng của Google