Finance

Danh sách
IHS:NYSE
IHS Holding Ltd
8,43 US$
-0,06%
(-0,0050) 1 ngày
8,43 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 9 thg 10, 16:00:03 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho IHS...
Mở
8,43 US$
Cao
8,45 US$
Thấp
8,42 US$
Vốn hoá thị trường
2,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,07 Tr
Khối lượng
718,87 N
Chỉ số P/E
19,90
Cao nhất trong 52 tuần
8,95 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,71 US$
EPS
0,42 US$
Beta
0,74
Số cổ phiếu đang lưu hành
338,34 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
8,43 US$
Cao
8,45 US$
Thấp
8,42 US$
Vốn hoá thị trường
2,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,07 Tr
Khối lượng
718,87 N
Chỉ số P/E
19,90
Cao nhất trong 52 tuần
8,95 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,71 US$
EPS
0,42 US$
Beta
0,74
Số cổ phiếu đang lưu hành
338,34 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
IHS Towers is one of the largest independent owners, operators and developers of shared communications infrastructure in the world, with operations across Africa. It is one of the largest independent multinational tower companies in the world. In 2026, MTN Group agreed to acquire the company, excluding its Latin America operations. Wikipedia
Giới thiệu về IHS Holding Ltd
Giám đốc điều hànhSam Darwish
Số nhân viên2,34 N
Ngày thành lập2001
Trụ sở chínhLuân Đôn, Anh, Vương Quốc Anh
Lĩnh vực-
Trang webihstowers.com
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Michael Elias
TD Cowen
Hold
Downgraded
8,50 US$
+0,8%
02/17/2026
Michael Rollins
Citi
Buy
Maintained
9,00 US$
+6,8%
11/24/2025
Ivan Feinseth
Tigress Financial
Buy
Reiterated
12,00 US$
+42,3%
11/19/2025
Báo cáo gần đây nhất
11 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (USD)
428,60 Tr / 442,72 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
455,10 Tr
397,80 Tr
415,40 Tr
428,60 Tr
Giá vốn hàng bán
222,90 Tr
178,40 Tr
180,00 Tr
218,80 Tr
Chi phí doanh thu
222,90 Tr
178,40 Tr
180,00 Tr
218,80 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
58,60 Tr
74,00 Tr
112,70 Tr
120,90 Tr
Chi phí hoạt động
56,70 Tr
-104,30 Tr
114,00 Tr
122,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
279,60 Tr
74,10 Tr
294,00 Tr
340,80 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
175,50 Tr
323,70 Tr
121,40 Tr
87,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
23,60 Tr
-
-22,20 Tr
3,80 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
188,40 Tr
281,20 Tr
117,20 Tr
25,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
204,00 Tr
281,10 Tr
127,30 Tr
32,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
41,00 Tr
-56,00 Tr
50,10 Tr
40,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,76%
-19,91%
42,75%
158,53%
Chi phí hoạt động khác
-1,90 Tr
-178,30 Tr
1,30 Tr
1,10 Tr
Thu nhập ròng
151,00 Tr
-75,80 Tr
75,80 Tr
-8,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
33,18%
-19,05%
18,25%
-2,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,80 Tr
57,70 Tr
13,80 Tr
16,60 Tr
Chi phí lãi suất
-86,80 Tr
-100,30 Tr
-85,80 Tr
-82,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-75,00 Tr
-42,60 Tr
-72,00 Tr
-65,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
269,50 Tr
416,20 Tr
177,20 Tr
144,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
600,00 N
-
-1,50 Tr
-21,90 Tr
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google