Finance

Danh sách
Tại sao IHLGM giảm 2,56%?
Tìm hiểu sâu hơn
IHLGM:IST
Ihlas Gayrimenkul Proje Gelist ve Tic AS
1,14 TRY
-2,56%
(-0,030) 1 ngày
16 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho IHLGM...
Mở
1,15 TRY
Cao
1,15 TRY
Thấp
1,10 TRY
Vốn hoá thị trường
1,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,87 Tr
Khối lượng
18,36 Tr
Chỉ số P/E
1,39
Cao nhất trong 52 tuần
3,14 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
1,10 TRY
EPS
0,82 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,00 T
Số nhân viên
289
Mở
1,15 TRY
Cao
1,15 TRY
Thấp
1,10 TRY
Vốn hoá thị trường
1,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,87 Tr
Khối lượng
18,36 Tr
Chỉ số P/E
1,39
Cao nhất trong 52 tuần
3,14 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
1,10 TRY
EPS
0,82 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,00 T
Số nhân viên
289
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ihlas Gayrimenkul Proje Gelist ve Tic AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên289
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
237,09 Tr
1,23 T
170,86 Tr
287,64 Tr
Giá vốn hàng bán
178,28 Tr
1,87 T
147,47 Tr
362,27 Tr
Chi phí doanh thu
178,28 Tr
1,87 T
147,47 Tr
362,27 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
78,28 Tr
64,36 Tr
77,23 Tr
117,14 Tr
Chi phí hoạt động
196,12 Tr
489,95 Tr
110,67 Tr
150,25 Tr
Tổng chi phí hoạt động
374,40 Tr
2,36 T
258,14 Tr
512,51 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-137,31 Tr
-1,13 T
-87,28 Tr
-224,88 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
12,27 Tr
1,22 T
348,12 Tr
241,49 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-37,89 Tr
319,21 Tr
286,17 Tr
43,47 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-37,89 Tr
361,68 Tr
286,28 Tr
43,47 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,44 Tr
-216,86 Tr
-22,45 Tr
7,68 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-9,07%
-67,94%
-7,85%
17,67%
Chi phí hoạt động khác
117,84 Tr
425,59 Tr
33,43 Tr
33,11 Tr
Thu nhập ròng
-41,19 Tr
536,27 Tr
308,70 Tr
37,96 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-17,37%
43,44%
180,68%
13,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
44,11 Tr
149,82 Tr
16,40 Tr
15,98 Tr
Chi phí lãi suất
-71,72 Tr
-
-11,33 Tr
-12,93 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-27,61 Tr
149,82 Tr
5,07 Tr
3,05 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-133,53 Tr
-1,12 T
-83,40 Tr
-220,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-2,35 Tr
Các ứng dụng của Google