Finance

Danh sách
IHL:BKK
Interhides PCL
1,35 ฿
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho IHL...
Mở
1,35 ฿
Cao
1,35 ฿
Thấp
1,34 ฿
Vốn hoá thị trường
800,29 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
41,53 N
Khối lượng
16,20 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,65 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
1,32 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
592,81 Tr
Số nhân viên
840
Mở
1,35 ฿
Cao
1,35 ฿
Thấp
1,34 ฿
Vốn hoá thị trường
800,29 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
41,53 N
Khối lượng
16,20 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,65 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
1,32 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
592,81 Tr
Số nhân viên
840
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Interhides PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên840
Ngày thành lập25 thg 9, 1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
531,65 Tr
411,36 Tr
491,71 Tr
518,13 Tr
Giá vốn hàng bán
430,72 Tr
330,69 Tr
398,06 Tr
568,56 Tr
Chi phí doanh thu
430,72 Tr
330,69 Tr
398,06 Tr
568,56 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
59,82 Tr
62,75 Tr
60,05 Tr
68,86 Tr
Chi phí hoạt động
59,82 Tr
62,75 Tr
60,05 Tr
68,86 Tr
Tổng chi phí hoạt động
490,54 Tr
393,45 Tr
458,12 Tr
637,42 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
41,11 Tr
17,91 Tr
33,59 Tr
-119,29 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
769,00 N
-1,61 Tr
1,80 Tr
163,59 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
23,06 Tr
2,35 Tr
19,90 Tr
35,16 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
23,16 Tr
1,61 Tr
19,90 Tr
35,16 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,25 Tr
2,57 Tr
3,39 Tr
9,35 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,10%
109,68%
17,03%
26,61%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
19,81 Tr
-227,11 N
16,51 Tr
25,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,73%
-0,06%
3,36%
4,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
3,00 N
-
-
Chi phí lãi suất
-18,30 Tr
-16,83 Tr
-17,03 Tr
-16,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-18,30 Tr
-16,82 Tr
-17,03 Tr
-16,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
92,92 Tr
56,60 Tr
85,45 Tr
-65,71 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,00 N
198,14 N
90,00 N
-164,36 Tr
Các ứng dụng của Google