Finance

Danh sách
IHH:KLSE
IHH Healthcare Bhd
8,01 MYR
+0,38%
(+0,030) 1 ngày
14 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho IHH...
Mở
7,98 MYR
Cao
8,14 MYR
Thấp
7,97 MYR
Vốn hoá thị trường
70,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,95 Tr
Khối lượng
3,35 Tr
Cổ tức
1,37%
Cổ tức hằng quý
0,03 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
31,53
Cao nhất trong 52 tuần
9,58 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
7,54 MYR
EPS
0,25 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,84 T
Số nhân viên
76 N
Mở
7,98 MYR
Cao
8,14 MYR
Thấp
7,97 MYR
Vốn hoá thị trường
70,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,95 Tr
Khối lượng
3,35 Tr
Cổ tức
1,37%
Cổ tức hằng quý
0,03 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
31,53
Cao nhất trong 52 tuần
9,58 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
7,54 MYR
EPS
0,25 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,84 T
Số nhân viên
76 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
IHH Healthcare Berhad is a multinational private healthcare group headquartered in Singapore and Kuala Lumpur, Malaysia. The group operates 190 healthcare facilities, including 89 hospitals, across 10 countries and has a workforce of 76,000 employees across Singapore, Malaysia, Turkey, India, Greater China, and other regions of Asia and Europe. It is listed on Bursa Malaysia and the Singapore Exchange. As of FY24, the largest shareholder of IHH Healthcare is Mitsui of Japan followed by the Malaysian government's sovereign wealth fund Khazanah Nasional and Citigroup of the United States. A further stake is held by the Employees Provident Fund of Malaysia. The chairman of IHH is Nik Norzrul Thani bin N Hassan Thani. Wikipedia
Giới thiệu về IHH Healthcare Bhd
Giám đốc điều hànhPrem Kumar Nair
Số nhân viên76 N
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
27 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,06 MYR / 0,06 MYR
+7,33%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (MYR)
7,05 T / 7,03 T
+0,26%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,57 T
6,58 T
6,55 T
7,05 T
Giá vốn hàng bán
4,33 T
4,34 T
4,43 T
4,76 T
Chi phí doanh thu
4,33 T
4,34 T
4,43 T
4,76 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
34,00 Tr
47,00 Tr
38,00 Tr
38,00 Tr
Chi phí hoạt động
1,20 T
1,26 T
1,17 T
1,22 T
Tổng chi phí hoạt động
5,53 T
5,60 T
5,60 T
5,98 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,04 T
983,00 Tr
952,00 Tr
1,07 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-10,00 Tr
-21,00 Tr
-11,00 Tr
-21,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,05 T
886,00 Tr
972,00 Tr
1,03 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
808,00 Tr
749,00 Tr
743,00 Tr
896,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
264,00 Tr
260,00 Tr
297,00 Tr
309,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,07%
29,35%
30,56%
29,94%
Chi phí hoạt động khác
674,00 Tr
621,00 Tr
641,00 Tr
640,00 Tr
Thu nhập ròng
616,00 Tr
528,00 Tr
528,00 Tr
573,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,38%
8,02%
8,06%
8,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,05
0,06
0,05
0,06
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
45,00 Tr
39,00 Tr
53,00 Tr
96,00 Tr
Chi phí lãi suất
-269,00 Tr
-252,00 Tr
-252,00 Tr
-252,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-224,00 Tr
-213,00 Tr
-199,00 Tr
-156,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
476,00 Tr
474,00 Tr
466,00 Tr
490,00 Tr
EBITDA
1,40 T
1,36 T
1,33 T
1,50 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
4,00 Tr
-3,00 Tr
-2,00 Tr
-6,00 Tr
Các ứng dụng của Google