Finance

Danh sách
Tại sao IHGZT giảm 3,30%?
Tìm hiểu sâu hơn
IHGZT:IST
Ihlas Gazetecilik AS
0,88 TRY
-3,30%
(-0,030) 1 ngày
14 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho IHGZT...
Mở
0,91 TRY
Cao
0,91 TRY
Thấp
0,87 TRY
Vốn hoá thị trường
704,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
27,67 Tr
Khối lượng
15,03 Tr
Chỉ số P/E
3,80
Cao nhất trong 52 tuần
2,14 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
0,87 TRY
EPS
0,23 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
800,00 Tr
Số nhân viên
633
Mở
0,91 TRY
Cao
0,91 TRY
Thấp
0,87 TRY
Vốn hoá thị trường
704,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
27,67 Tr
Khối lượng
15,03 Tr
Chỉ số P/E
3,80
Cao nhất trong 52 tuần
2,14 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
0,87 TRY
EPS
0,23 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
800,00 Tr
Số nhân viên
633
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ihlas Gazetecilik AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên633
Ngày thành lập1970
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
622,99 Tr
745,02 Tr
650,14 Tr
644,60 Tr
Giá vốn hàng bán
459,94 Tr
640,39 Tr
525,85 Tr
522,81 Tr
Chi phí doanh thu
459,94 Tr
640,39 Tr
525,85 Tr
522,81 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
120,22 Tr
146,43 Tr
177,88 Tr
171,58 Tr
Chi phí hoạt động
112,78 Tr
176,01 Tr
166,03 Tr
178,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
572,72 Tr
816,39 Tr
691,88 Tr
701,11 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
50,27 Tr
-71,38 Tr
-41,74 Tr
-56,51 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-36,60 Tr
104,55 Tr
-86,34 Tr
-52,25 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
13,60 Tr
287,87 Tr
-46,95 Tr
-98,06 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
19,25 Tr
500,93 Tr
-46,92 Tr
-24,54 Tr
Chi phí thuế thu nhập
15,46 Tr
-86,69 Tr
31,65 Tr
16,01 Tr
Thuế suất hiệu dụng
113,70%
-30,11%
-67,42%
-16,33%
Chi phí hoạt động khác
-7,44 Tr
29,58 Tr
-11,85 Tr
6,72 Tr
Thu nhập ròng
-1,86 Tr
374,55 Tr
-78,60 Tr
-114,07 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,30%
50,27%
-12,09%
-17,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
45,75 Tr
518,41 Tr
134,10 Tr
115,07 Tr
Chi phí lãi suất
-37,87 Tr
-51,36 Tr
-38,62 Tr
-31,66 Tr
Chi phí lãi suất ròng
7,87 Tr
467,05 Tr
95,49 Tr
83,41 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
68,80 Tr
-60,97 Tr
-24,67 Tr
-37,39 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
5,69 Tr
5,24 Tr
30,09 N
-247,91 N
Các ứng dụng của Google