Finance

Danh sách
IGX:FRA
Ingevity Corp
60,50 €
-0,82%
(-0,50) 1 ngày
8 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho IGX...
Mở
62,50 €
Cao
62,50 €
Thấp
60,50 €
Vốn hoá thị trường
2,45 T
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
67,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
39,02 €
Số nhân viên
2 N
Mở
62,50 €
Cao
62,50 €
Thấp
60,50 €
Vốn hoá thị trường
2,45 T
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
67,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
39,02 €
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Yahoo! Finance Canada
Yahoo! Finance Canada
·
1 ngày trước
Here's Why You Should Hold Onto Ingevity Stock for Now
Giới thiệu về Ingevity Corp
Giám đốc điều hànhDavid H Li
Số nhân viên1,5 N
Ngày thành lập1964
Trụ sở chínhNorth Charleston, Nam Carolina, Hoa Kỳ
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webingevity.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
333,10 Tr
255,10 Tr
258,00 Tr
314,10 Tr
Giá vốn hàng bán
199,20 Tr
167,30 Tr
141,60 Tr
175,10 Tr
Chi phí doanh thu
199,20 Tr
167,30 Tr
141,60 Tr
175,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
7,00 Tr
7,40 Tr
6,70 Tr
6,10 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
44,10 Tr
41,60 Tr
40,70 Tr
39,00 Tr
Chi phí hoạt động
51,10 Tr
49,00 Tr
47,40 Tr
45,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
250,30 Tr
216,30 Tr
189,00 Tr
220,20 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
82,80 Tr
38,80 Tr
69,00 Tr
93,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 Tr
-15,40 Tr
-3,40 Tr
-3,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
62,20 Tr
-105,30 Tr
30,20 Tr
50,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
64,60 Tr
6,70 Tr
51,60 Tr
76,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
21,40 Tr
-26,50 Tr
6,80 Tr
10,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
34,41%
25,17%
22,52%
21,50%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
43,50 Tr
-84,60 Tr
59,80 Tr
35,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,06%
-33,16%
23,18%
11,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,52
0,63
1,15
1,74
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
-
1,20 Tr
1,20 Tr
Chi phí lãi suất
-18,00 Tr
-16,70 Tr
-15,20 Tr
-15,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-17,00 Tr
-16,70 Tr
-14,00 Tr
-14,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
108,40 Tr
66,60 Tr
90,40 Tr
114,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-55,60 Tr
-7,20 Tr
Các ứng dụng của Google