Finance

Danh sách
IGTI3:BVMF
Iguatemi SA
3,42 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
2 thg 10, 17:04:00 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho IGTI3...
Mở
3,28 R$
Cao
3,50 R$
Thấp
3,28 R$
Vốn hoá thị trường
8,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
45,44 N
Khối lượng
134,10 N
Cổ tức
2,40%
Cổ tức hằng quý
0,02 R$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
6,53
Cao nhất trong 52 tuần
3,78 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,51 R$
EPS
0,52 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
770,99 Tr
Số nhân viên
636
Mở
3,28 R$
Cao
3,50 R$
Thấp
3,28 R$
Vốn hoá thị trường
8,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
45,44 N
Khối lượng
134,10 N
Cổ tức
2,40%
Cổ tức hằng quý
0,02 R$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
6,53
Cao nhất trong 52 tuần
3,78 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,51 R$
EPS
0,52 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
770,99 Tr
Số nhân viên
636
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Iguatemi SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên636
Ngày thành lập1946
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
5 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (BRL)
0,11 R$ / 0,43 R$
-74,87%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (BRL)
387,97 Tr / 389,52 Tr
-0,40%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng BRL
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng BRL
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
368,23 Tr
411,34 Tr
356,21 Tr
387,97 Tr
Giá vốn hàng bán
91,62 Tr
109,13 Tr
95,98 Tr
100,27 Tr
Chi phí doanh thu
91,62 Tr
109,13 Tr
95,98 Tr
100,27 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
38,41 Tr
57,68 Tr
47,76 Tr
47,40 Tr
Chi phí hoạt động
21,28 Tr
304,21 Tr
-102,02 Tr
38,29 Tr
Tổng chi phí hoạt động
112,90 Tr
413,35 Tr
-6,05 Tr
138,56 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
255,33 Tr
-2,00 Tr
362,25 Tr
249,41 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-7,07 Tr
-19,62 Tr
-15,85 Tr
-2,09 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
157,71 Tr
160,17 Tr
266,28 Tr
170,04 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
157,71 Tr
-103,60 Tr
266,28 Tr
170,04 Tr
Chi phí thuế thu nhập
36,82 Tr
15,07 Tr
28,67 Tr
34,95 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,35%
9,41%
10,77%
20,55%
Chi phí hoạt động khác
-17,12 Tr
246,54 Tr
-149,78 Tr
-9,11 Tr
Thu nhập ròng
120,86 Tr
145,07 Tr
237,58 Tr
135,05 Tr
Biên lợi nhuận ròng
32,82%
35,27%
66,70%
34,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,11
0,13
0,20
0,11
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
66,54 Tr
64,34 Tr
61,35 Tr
60,03 Tr
Chi phí lãi suất
-157,09 Tr
-146,31 Tr
-141,47 Tr
-137,31 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-90,55 Tr
-81,97 Tr
-80,12 Tr
-77,28 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
286,74 Tr
24,83 Tr
397,50 Tr
286,53 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
545,00 N
3,72 Tr
-188,76 Tr
55,00 N
Các ứng dụng của Google