Finance

Danh sách
Tại sao IGR tăng 8,48%?
Tìm hiểu sâu hơn
IGR:LON
IG Design Group PLC
99,80 GBX
+8,48%
(+7,80) 1 ngày
9 thg 10, 16:39:10 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho IGR...
Mở
92,89 GBX
Cao
100,00 GBX
Thấp
91,00 GBX
Vốn hoá thị trường
92,53 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
261,09 N
Khối lượng
857,61 N
Cổ tức
1,00%
Cổ tức hằng quý
0,25 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
17,86
Cao nhất trong 52 tuần
110,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
44,00 GBX
EPS
0,06 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
92,72 Tr
Số nhân viên
737
Mở
92,89 GBX
Cao
100,00 GBX
Thấp
91,00 GBX
Vốn hoá thị trường
92,53 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
261,09 N
Khối lượng
857,61 N
Cổ tức
1,00%
Cổ tức hằng quý
0,25 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
17,86
Cao nhất trong 52 tuần
110,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
44,00 GBX
EPS
0,06 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
92,72 Tr
Số nhân viên
737
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về IG Design Group PLC
Giám đốc điều hànhPaul Fineman
Số nhân viên737
Ngày thành lập1978
Trụ sở chínhEversholt, Bedfordshire, Vương Quốc Anh
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 12 2024
thg 3 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
52,26 Tr
54,13 Tr
60,12 Tr
59,18 Tr
Giá vốn hàng bán
42,18 Tr
43,62 Tr
48,55 Tr
47,80 Tr
Chi phí doanh thu
42,18 Tr
43,62 Tr
48,55 Tr
47,80 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,53 Tr
8,87 Tr
10,49 Tr
10,34 Tr
Chi phí hoạt động
8,37 Tr
8,70 Tr
10,47 Tr
10,32 Tr
Tổng chi phí hoạt động
50,55 Tr
52,32 Tr
59,02 Tr
58,11 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,71 Tr
1,81 Tr
1,10 Tr
1,07 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
22,50 N
22,50 N
66,00 N
66,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
1,29 Tr
1,39 Tr
1,81 Tr
1,79 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,30 Tr
1,40 Tr
1,04 Tr
1,02 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,41 Tr
1,44 Tr
602,98 N
605,07 N
Thuế suất hiệu dụng
109,39%
103,50%
33,28%
33,88%
Chi phí hoạt động khác
-164,66 N
-165,98 N
-27,79 N
-24,38 N
Thu nhập ròng
-40,81 Tr
-40,76 Tr
-1,77 Tr
-725,44 N
Biên lợi nhuận ròng
-78,10%
-75,30%
-2,95%
-1,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
282,37 N
289,87 N
191,68 N
187,99 N
Chi phí lãi suất
-709,43 N
-724,07 N
-519,67 N
-511,40 N
Chi phí lãi suất ròng
-427,06 N
-434,20 N
-328,00 N
-323,40 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,58 Tr
3,79 Tr
2,02 Tr
1,97 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,88 Tr
-1,88 Tr
52,74 Tr
52,74 Tr
Các ứng dụng của Google