Finance

Danh sách
IGL:NSE
Indraprastha Gas Limited
144,10 ₹
-1,40%
(-2,05) 1 ngày
12 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho IGL...
Mở
145,46 ₹
Cao
146,40 ₹
Thấp
143,30 ₹
Vốn hoá thị trường
201,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,95 Tr
Khối lượng
766,38 N
Cổ tức
3,30%
Cổ tức hằng quý
1,19 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
14,83
Cao nhất trong 52 tuần
219,10 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
139,20 ₹
EPS
9,72 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
700,00 Tr
Số nhân viên
709
Mở
145,46 ₹
Cao
146,40 ₹
Thấp
143,30 ₹
Vốn hoá thị trường
201,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,95 Tr
Khối lượng
766,38 N
Cổ tức
3,30%
Cổ tức hằng quý
1,19 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
14,83
Cao nhất trong 52 tuần
219,10 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
139,20 ₹
EPS
9,72 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
700,00 Tr
Số nhân viên
709
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Indraprastha Gas Limited is an Indian natural gas distribution company that supplies natural gas as cooking and vehicular fuel, primarily in Delhi NCR. Established in 1998, the company is a joint venture between GAIL, Bharat Petroleum, and the Government of Delhi. Wikipedia
Giới thiệu về Indraprastha Gas Limited
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên709
Ngày thành lập1998
Trụ sở chínhNiu Đê-li, Delhi, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Trang webiglonline.net
Báo cáo gần đây nhất
14 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
1,33 ₹ / 2,03 ₹
-34,52%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
45,87 T / 44,03 T
+4,18%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
40,23 T
40,68 T
41,63 T
45,87 T
Giá vốn hàng bán
31,41 T
31,06 T
36,13 T
38,11 T
Chi phí doanh thu
31,41 T
31,06 T
36,13 T
38,11 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
541,00 Tr
814,50 Tr
3,14 T
590,00 Tr
Chi phí hoạt động
5,70 T
6,23 T
2,47 T
6,20 T
Tổng chi phí hoạt động
37,11 T
37,29 T
38,61 T
44,30 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,13 T
3,39 T
3,02 T
1,56 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
949,00 Tr
891,70 Tr
-2,18 T
1,02 T
EBT bao gồm các mục bất thường
4,88 T
5,03 T
4,47 T
3,12 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,88 T
5,03 T
3,48 T
3,12 T
Chi phí thuế thu nhập
1,03 T
1,11 T
1,08 T
738,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,06%
22,09%
24,15%
23,68%
Chi phí hoạt động khác
3,87 T
4,09 T
-1,99 T
4,23 T
Thu nhập ròng
3,86 T
3,94 T
3,41 T
2,40 T
Biên lợi nhuận ròng
9,60%
9,68%
8,18%
5,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,76
2,81
1,98
1,33
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
2,00 T
-
Chi phí lãi suất
-25,50 Tr
-24,80 Tr
-
-34,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-25,50 Tr
-24,80 Tr
2,00 T
-34,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,28 T
1,32 T
1,33 T
1,37 T
EBITDA
4,39 T
4,47 T
4,22 T
2,86 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google