Finance

Danh sách
IGIL:NSE
International Gemological Institute Ltd
315,05 ₹
+0,99%
(+3,10) 1 ngày
5 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho IGIL...
Mở
317,90 ₹
Cao
320,70 ₹
Thấp
311,00 ₹
Vốn hoá thị trường
136,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
545,27 N
Khối lượng
422,08 N
Cổ tức
1,40%
Cổ tức hằng quý
1,11 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
22,87
Cao nhất trong 52 tuần
388,30 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
287,00 ₹
EPS
13,78 ₹
Số nhân viên
1 N
Mở
317,90 ₹
Cao
320,70 ₹
Thấp
311,00 ₹
Vốn hoá thị trường
136,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
545,27 N
Khối lượng
422,08 N
Cổ tức
1,40%
Cổ tức hằng quý
1,11 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
22,87
Cao nhất trong 52 tuần
388,30 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
287,00 ₹
EPS
13,78 ₹
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về International Gemological Institute Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,31 N
Ngày thành lập1975
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webigi.org
Báo cáo gần đây nhất
23 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (INR)
3,71 ₹ / 3,30 ₹
+12,42%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
3,71 T / 3,43 T
+8,00%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
3,69 T
3,71 T
-
-
Giá vốn hàng bán
770,90 Tr
848,03 Tr
-
-
Chi phí doanh thu
770,90 Tr
848,03 Tr
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
685,32 Tr
761,28 Tr
-
-
Tổng chi phí hoạt động
1,46 T
1,61 T
-
-
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,23 T
2,10 T
-
-
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
182,35 Tr
158,40 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
2,39 T
2,23 T
-
-
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,39 T
2,23 T
-
-
Chi phí thuế thu nhập
589,43 Tr
570,70 Tr
-
-
Thuế suất hiệu dụng
24,71%
25,61%
-
-
Chi phí hoạt động khác
555,55 Tr
621,97 Tr
-
-
Thu nhập ròng
1,80 T
1,66 T
-
-
Biên lợi nhuận ròng
48,73%
44,70%
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
4,02
3,71
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-26,36 Tr
-28,79 Tr
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-26,36 Tr
-28,79 Tr
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
129,77 Tr
139,31 Tr
-
-
EBITDA
2,28 T
2,15 T
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google