Finance

Danh sách
IGG:LON
IG Group
958,50 GBX
-1,84%
(-18,00) 1 ngày
13 thg 10, 16:35:19 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho IGG...
Mở
983,50 GBX
Cao
996,00 GBX
Thấp
958,00 GBX
Vốn hoá thị trường
3,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,87 Tr
Khối lượng
1,20 Tr
Cổ tức
4,02%
Cổ tức hằng quý
9,64 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
6,97
Cao nhất trong 52 tuần
1.956,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
930,50 GBX
EPS
1,37 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
337,04 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
983,50 GBX
Cao
996,00 GBX
Thấp
958,00 GBX
Vốn hoá thị trường
3,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,87 Tr
Khối lượng
1,20 Tr
Cổ tức
4,02%
Cổ tức hằng quý
9,64 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
6,97
Cao nhất trong 52 tuần
1.956,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
930,50 GBX
EPS
1,37 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
337,04 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về IG Group
Giám đốc điều hànhBreon Corcoran
Số nhân viên2,31 N
Ngày thành lập1974
Trụ sở chínhLuân Đôn, Anh, Vương Quốc Anh
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 2 2025
thg 5 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
269,70 Tr
269,70 Tr
308,35 Tr
308,35 Tr
Giá vốn hàng bán
133,30 Tr
133,30 Tr
149,80 Tr
149,80 Tr
Chi phí doanh thu
133,30 Tr
133,30 Tr
149,80 Tr
149,80 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
27,65 Tr
27,65 Tr
39,30 Tr
39,30 Tr
Chi phí hoạt động
25,85 Tr
25,85 Tr
38,90 Tr
38,90 Tr
Tổng chi phí hoạt động
159,15 Tr
159,15 Tr
188,70 Tr
188,70 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
110,55 Tr
110,55 Tr
119,65 Tr
119,65 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-1,15 Tr
-1,15 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
124,95 Tr
124,95 Tr
113,85 Tr
113,85 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
124,35 Tr
124,35 Tr
135,20 Tr
135,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
28,75 Tr
28,75 Tr
26,75 Tr
26,75 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,01%
23,01%
23,50%
23,50%
Chi phí hoạt động khác
-1,80 Tr
-1,80 Tr
-400,00 N
-400,00 N
Thu nhập ròng
96,20 Tr
96,20 Tr
89,60 Tr
89,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
35,67%
35,67%
29,06%
29,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
14,60 Tr
14,60 Tr
17,30 Tr
17,30 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
14,60 Tr
14,60 Tr
17,30 Tr
17,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google