Finance

Danh sách
Tại sao IGCL giảm 2,33%?
Tìm hiểu sâu hơn
IGCL:NSE
Indogulf Cropsciences Ltd
53,35 ₹
-2,33%
(-1,27) 1 ngày
5 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho IGCL...
Mở
54,62 ₹
Cao
55,93 ₹
Thấp
53,00 ₹
Vốn hoá thị trường
3,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
116,87 N
Khối lượng
64,02 N
Chỉ số P/E
8,52
Cao nhất trong 52 tuần
111,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
49,46 ₹
EPS
6,26 ₹
Số nhân viên
742
Mở
54,62 ₹
Cao
55,93 ₹
Thấp
53,00 ₹
Vốn hoá thị trường
3,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
116,87 N
Khối lượng
64,02 N
Chỉ số P/E
8,52
Cao nhất trong 52 tuần
111,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
49,46 ₹
EPS
6,26 ₹
Số nhân viên
742
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Indogulf Cropsciences Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên742
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,50 T
1,19 T
1,45 T
1,69 T
Giá vốn hàng bán
1,75 T
733,31 Tr
938,84 Tr
1,22 T
Chi phí doanh thu
1,75 T
733,31 Tr
938,84 Tr
1,22 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
145,37 Tr
139,40 Tr
295,26 Tr
137,13 Tr
Chi phí hoạt động
437,25 Tr
337,80 Tr
265,27 Tr
397,98 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,19 T
1,07 T
1,20 T
1,62 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
313,46 Tr
115,31 Tr
249,77 Tr
76,65 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-9,34 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
271,16 Tr
73,79 Tr
139,34 Tr
31,24 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
267,58 Tr
72,21 Tr
132,32 Tr
31,55 Tr
Chi phí thuế thu nhập
64,31 Tr
35,16 Tr
23,22 Tr
7,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,72%
47,65%
16,66%
22,73%
Chi phí hoạt động khác
265,70 Tr
171,22 Tr
-66,76 Tr
233,10 Tr
Thu nhập ròng
206,85 Tr
38,63 Tr
116,12 Tr
24,14 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,26%
3,26%
7,99%
1,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
16,68 Tr
-
Chi phí lãi suất
-45,88 Tr
-43,10 Tr
-34,48 Tr
-45,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-45,88 Tr
-43,10 Tr
-17,80 Tr
-45,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
26,18 Tr
27,18 Tr
36,77 Tr
27,75 Tr
EBITDA
338,71 Tr
134,33 Tr
267,60 Tr
105,26 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google