Finance

Danh sách
Tại sao IGBB giảm 3,02%?
Tìm hiểu sâu hơn
IGBB:KLSE
IGB Bhd
2,25 MYR
-3,02%
(-0,070) 1 ngày
15 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho IGBB...
Mở
2,25 MYR
Cao
2,25 MYR
Thấp
2,25 MYR
Vốn hoá thị trường
4,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,00 N
Khối lượng
4,90 N
Cổ tức
2,07%
Cổ tức hằng quý
0,01 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
5,75
Cao nhất trong 52 tuần
2,64 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
1,88 MYR
EPS
0,39 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,04 T
Số nhân viên
2 N
Mở
2,25 MYR
Cao
2,25 MYR
Thấp
2,25 MYR
Vốn hoá thị trường
4,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,00 N
Khối lượng
4,90 N
Cổ tức
2,07%
Cổ tức hằng quý
0,01 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
5,75
Cao nhất trong 52 tuần
2,64 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
1,88 MYR
EPS
0,39 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,04 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về IGB Bhd
Giám đốc điều hànhChung Meng Tan
Số nhân viên2,31 N
Ngày thành lập1964
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webigbbhd.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
460,34 Tr
499,60 Tr
504,82 Tr
525,20 Tr
Giá vốn hàng bán
197,92 Tr
260,09 Tr
201,61 Tr
234,26 Tr
Chi phí doanh thu
197,92 Tr
260,09 Tr
201,61 Tr
234,26 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
51,47 Tr
46,11 Tr
60,98 Tr
57,39 Tr
Chi phí hoạt động
47,87 Tr
2,76 Tr
78,26 Tr
41,58 Tr
Tổng chi phí hoạt động
245,80 Tr
262,85 Tr
279,87 Tr
275,84 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
214,55 Tr
236,74 Tr
224,96 Tr
249,36 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
204,26 Tr
202,13 Tr
621,47 Tr
265,52 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
204,26 Tr
202,54 Tr
621,47 Tr
265,52 Tr
Chi phí thuế thu nhập
50,04 Tr
63,88 Tr
31,70 Tr
43,69 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,50%
31,60%
5,10%
16,46%
Chi phí hoạt động khác
-3,60 Tr
-43,35 Tr
17,28 Tr
-15,82 Tr
Thu nhập ròng
97,48 Tr
99,14 Tr
501,98 Tr
146,66 Tr
Biên lợi nhuận ròng
21,17%
19,84%
99,44%
27,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
16,06 Tr
13,98 Tr
13,57 Tr
18,06 Tr
Chi phí lãi suất
-39,93 Tr
-39,13 Tr
-35,97 Tr
-36,16 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-23,86 Tr
-25,15 Tr
-22,40 Tr
-18,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
228,60 Tr
356,72 Tr
263,64 Tr
288,48 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google