Finance

Danh sách
IGARASHI:NSE
Igarashi Motors India Ltd
396,00 ₹
-1,83%
(-7,40) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho IGARASHI...
Mở
402,00 ₹
Cao
405,35 ₹
Thấp
387,05 ₹
Vốn hoá thị trường
12,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
497,80 N
Khối lượng
68,00 N
Cổ tức
0,33%
Cổ tức hằng quý
0,32 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
76,04
Cao nhất trong 52 tuần
558,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
271,05 ₹
EPS
5,21 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,48 Tr
Số nhân viên
774
Mở
402,00 ₹
Cao
405,35 ₹
Thấp
387,05 ₹
Vốn hoá thị trường
12,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
497,80 N
Khối lượng
68,00 N
Cổ tức
0,33%
Cổ tức hằng quý
0,32 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
76,04
Cao nhất trong 52 tuần
558,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
271,05 ₹
EPS
5,21 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,48 Tr
Số nhân viên
774
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Igarashi Motors India Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên774
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,19 T
2,16 T
2,26 T
2,51 T
Giá vốn hàng bán
1,40 T
1,43 T
1,68 T
1,69 T
Chi phí doanh thu
1,40 T
1,43 T
1,68 T
1,69 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
220,88 Tr
220,16 Tr
249,72 Tr
234,29 Tr
Chi phí hoạt động
701,41 Tr
671,73 Tr
479,64 Tr
733,96 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,10 T
2,10 T
2,16 T
2,42 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
92,91 Tr
62,26 Tr
101,77 Tr
88,14 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,42 Tr
833,00 N
-34,17 Tr
9,69 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
61,76 Tr
42,20 Tr
27,55 Tr
71,57 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
61,76 Tr
42,20 Tr
20,13 Tr
71,57 Tr
Chi phí thuế thu nhập
16,38 Tr
7,17 Tr
11,60 Tr
3,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,52%
16,98%
42,10%
5,45%
Chi phí hoạt động khác
338,78 Tr
309,91 Tr
82,08 Tr
342,62 Tr
Thu nhập ròng
45,38 Tr
35,04 Tr
15,95 Tr
67,67 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,07%
1,62%
0,71%
2,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
16,44 Tr
-
Chi phí lãi suất
-32,56 Tr
-20,89 Tr
-
-26,25 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-32,56 Tr
-20,89 Tr
16,44 Tr
-26,25 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
141,76 Tr
141,67 Tr
147,85 Tr
157,04 Tr
EBITDA
233,16 Tr
167,91 Tr
222,81 Tr
209,18 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google