Finance

Danh sách
IGAR:IDX
Champion Pacific Indonesia Tbk PT
470,00 IDR
-0,42%
(-2,00) 1 ngày
13 thg 10, 11:20:10 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho IGAR...
Mở
472 IDR
Cao
474 IDR
Thấp
470 IDR
Vốn hoá thị trường
436,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
122,21 N
Khối lượng
43,90 N
Cổ tức
1,06%
Cổ tức hằng quý
1 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
6,40
Cao nhất trong 52 tuần
775 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
398 IDR
EPS
73 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
927,78 Tr
Số nhân viên
534
Mở
472 IDR
Cao
474 IDR
Thấp
470 IDR
Vốn hoá thị trường
436,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
122,21 N
Khối lượng
43,90 N
Cổ tức
1,06%
Cổ tức hằng quý
1 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
6,40
Cao nhất trong 52 tuần
775 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
398 IDR
EPS
73 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
927,78 Tr
Số nhân viên
534
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Champion Pacific Indonesia Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên534
Ngày thành lập1975
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
251,07 T
209,94 T
209,67 T
288,80 T
Giá vốn hàng bán
213,61 T
180,42 T
180,43 T
227,75 T
Chi phí doanh thu
213,61 T
180,42 T
180,43 T
227,75 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,23 T
1,36 T
984,87 Tr
1,14 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,20 T
14,36 T
13,53 T
14,34 T
Chi phí hoạt động
11,71 T
13,72 T
12,84 T
12,26 T
Tổng chi phí hoạt động
225,32 T
194,14 T
193,27 T
240,01 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
25,75 T
15,80 T
16,41 T
48,79 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
287,69 Tr
-
-2,00
-115,81 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
29,95 T
20,60 T
19,78 T
51,21 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
29,77 T
20,59 T
19,78 T
51,19 T
Chi phí thuế thu nhập
6,47 T
1,42 T
4,31 T
11,14 T
Thuế suất hiệu dụng
21,61%
6,89%
21,78%
21,76%
Chi phí hoạt động khác
-2,72 T
-2,01 T
-1,67 T
-3,22 T
Thu nhập ròng
16,22 T
13,40 T
10,51 T
28,10 T
Biên lợi nhuận ròng
6,46%
6,38%
5,01%
9,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,06 T
4,44 T
3,48 T
3,37 T
Chi phí lãi suất
-67,27 Tr
-
-109,82 Tr
-149,58 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,99 T
4,44 T
3,37 T
3,22 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
31,40 T
21,56 T
17,09 T
62,23 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google