Finance

Danh sách
IG7:FRA
Memphasys Ltd
0,0015 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
7 thg 10, 08:04:07 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho IG7...
Mở
0,00 €
Cao
0,00 €
Thấp
0,00 €
Vốn hoá thị trường
7,72 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 €
Số nhân viên
24
Mở
0,00 €
Cao
0,00 €
Thấp
0,00 €
Vốn hoá thị trường
7,72 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 €
Số nhân viên
24
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Memphasys Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên24
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmemphasys.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,20 N
6,20 N
322,78 N
322,78 N
Giá vốn hàng bán
17,30 N
17,30 N
133,95 N
133,95 N
Chi phí doanh thu
17,30 N
17,30 N
133,95 N
133,95 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
163,30 N
163,30 N
326,55 N
326,55 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
456,67 N
456,67 N
319,68 N
319,68 N
Chi phí hoạt động
833,57 N
833,57 N
839,14 N
839,14 N
Tổng chi phí hoạt động
850,88 N
850,88 N
973,09 N
973,09 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-844,67 N
-844,67 N
-650,31 N
-650,31 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-220,09 N
-220,09 N
-168,22 N
-168,22 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,17 Tr
-1,17 Tr
-882,30 N
-882,30 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,17 Tr
-1,17 Tr
-904,51 N
-904,51 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
63,63 N
63,63 N
46,40 N
46,40 N
Thu nhập ròng
-1,17 Tr
-1,17 Tr
-882,30 N
-882,30 N
Biên lợi nhuận ròng
-18.852,33%
-18.852,33%
-273,34%
-273,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
753,00
753,00
530,00
530,00
Chi phí lãi suất
-105,40 N
-105,40 N
-86,51 N
-86,51 N
Chi phí lãi suất ròng
-104,64 N
-104,64 N
-85,98 N
-85,98 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
149,98 N
149,98 N
146,52 N
146,52 N
EBITDA
-812,06 N
-812,06 N
-630,26 N
-636,55 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-22,21 N
-22,21 N
Các ứng dụng của Google