Finance

Danh sách
IG6:ASX
International Graphite Ltd
0,035 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
21 thg 10, 16:00:00 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho IG6...
Mở
0,04 AU$
Cao
0,04 AU$
Thấp
0,04 AU$
Vốn hoá thị trường
9,66 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
313,86 N
Khối lượng
103,96 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,10 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
315,47 Tr
Mở
0,04 AU$
Cao
0,04 AU$
Thấp
0,04 AU$
Vốn hoá thị trường
9,66 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
313,86 N
Khối lượng
103,96 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,10 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
315,47 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về International Graphite Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2018
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
724,46 N
724,46 N
1,07 Tr
1,07 Tr
Chi phí hoạt động
727,77 N
727,77 N
455,06 N
455,06 N
Tổng chi phí hoạt động
727,77 N
727,77 N
455,06 N
455,06 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-727,77 N
-727,77 N
-455,06 N
-455,06 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,50 N
-1,50 N
1,50 N
1,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-910,08 N
-910,08 N
-563,52 N
-563,52 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-910,08 N
-910,08 N
-563,52 N
-563,52 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-129,27 N
-129,27 N
-396,33 N
-396,33 N
Thu nhập ròng
-910,08 N
-910,08 N
-563,52 N
-563,52 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,87 N
3,87 N
4,57 N
4,57 N
Chi phí lãi suất
-184,69 N
-184,69 N
-114,53 N
-114,53 N
Chi phí lãi suất ròng
-180,82 N
-180,82 N
-109,96 N
-109,96 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
128,04 N
128,04 N
99,75 N
99,75 N
EBITDA
-599,73 N
-599,73 N
-432,06 N
-432,06 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google