Finance

Danh sách
Tại sao IFSH giảm 2,56%?
Tìm hiểu sâu hơn
IFSH:IDX
Ifishdeco Tbk PT
1.520,00 IDR
-2,56%
(-40,00) 1 ngày
30 thg 9, 16:04:12 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho IFSH...
Mở
1.750 IDR
Cao
1.945 IDR
Thấp
1.500 IDR
Vốn hoá thị trường
3,23 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
25,73 N
Khối lượng
694,50 N
Cổ tức
1,71%
Cổ tức hằng quý
6 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 4, 2024
Chỉ số P/E
23,76
Cao nhất trong 52 tuần
3.690 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
760 IDR
EPS
64 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,12 T
Số nhân viên
176
Mở
1.750 IDR
Cao
1.945 IDR
Thấp
1.500 IDR
Vốn hoá thị trường
3,23 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
25,73 N
Khối lượng
694,50 N
Cổ tức
1,71%
Cổ tức hằng quý
6 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 4, 2024
Chỉ số P/E
23,76
Cao nhất trong 52 tuần
3.690 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
760 IDR
EPS
64 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,12 T
Số nhân viên
176
Giới thiệu về Ifishdeco Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên176
Ngày thành lập1971
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webifishdeco.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
332,44 T
332,13 T
296,77 T
337,52 T
Giá vốn hàng bán
144,74 T
372,25 T
203,55 T
141,30 T
Chi phí doanh thu
144,74 T
372,25 T
203,55 T
141,30 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
124,33 T
-165,10 T
27,60 T
13,22 T
Chi phí hoạt động
128,71 T
-133,45 T
40,48 T
68,60 T
Tổng chi phí hoạt động
273,45 T
238,80 T
244,03 T
209,90 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
58,98 T
93,33 T
52,74 T
127,62 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
221,55 Tr
3,58 T
-21,87 T
21,95 T
EBT bao gồm các mục bất thường
59,01 T
97,39 T
31,15 T
20,50 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
59,01 T
97,39 T
31,15 T
20,26 T
Chi phí thuế thu nhập
15,23 T
28,48 T
24,30 T
-18,84 T
Thuế suất hiệu dụng
25,81%
29,24%
78,02%
-91,90%
Chi phí hoạt động khác
4,37 T
719,14 Tr
5,52 T
5,73 T
Thu nhập ròng
30,76 T
52,75 T
-6,55 T
46,06 T
Biên lợi nhuận ròng
9,25%
15,88%
-2,21%
13,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
615,62 Tr
1,36 T
886,99 Tr
3,36 T
Chi phí lãi suất
-953,58 Tr
-721,10 Tr
-678,98 Tr
-782,42 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-337,97 Tr
638,58 Tr
208,01 Tr
2,58 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
30,14 T
7,36 T
49,66 T
EBITDA
74,23 T
106,43 T
99,77 T
148,11 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google