Finance

Danh sách
Tại sao IFRX giảm 3,10%?
Tìm hiểu sâu hơn
IFRX:LON
iFOREX Financial Trading Holdings Ltd
140,50 GBX
-3,10%
(-4,50) 1 ngày
8 thg 10, 15:54:46 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho IFRX...
Vốn hoá thị trường
32,89 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
269,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,97%
Cổ tức hằng quý
1,04 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
211,25 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
139,00 GBX
EPS
-0,23 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,48 Tr
Vốn hoá thị trường
32,89 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
269,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,97%
Cổ tức hằng quý
1,04 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
211,25 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
139,00 GBX
EPS
-0,23 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,48 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về iFOREX Financial Trading Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webiforex.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,60 Tr
10,60 Tr
10,73 Tr
10,73 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,57 Tr
13,57 Tr
14,92 Tr
14,92 Tr
Chi phí hoạt động
13,57 Tr
13,57 Tr
14,92 Tr
14,92 Tr
Tổng chi phí hoạt động
13,57 Tr
13,57 Tr
14,92 Tr
14,92 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,97 Tr
-2,97 Tr
-4,19 Tr
-4,19 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-85,50 N
-85,50 N
-34,00 N
-34,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
852,00 N
852,00 N
-1,20 Tr
-1,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,31 Tr
-2,31 Tr
-3,91 Tr
-3,91 Tr
Chi phí thuế thu nhập
236,00 N
236,00 N
26,00 N
26,00 N
Thuế suất hiệu dụng
27,70%
27,70%
-2,17%
-2,17%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
115,00 N
115,00 N
-1,10 Tr
-1,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,09%
1,09%
-10,25%
-10,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,50 N
12,50 N
60,50 N
60,50 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
12,50 N
12,50 N
60,50 N
60,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google