Finance

Danh sách
IFN:ASX
Infragreen Group Ltd
0,57 AU$
+1,79%
(+0,0100) 1 ngày
5 thg 11, 12:34:30 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho IFN...
Mở
0,56 AU$
Cao
0,57 AU$
Thấp
0,56 AU$
Vốn hoá thị trường
91,21 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
113,06 N
Khối lượng
14,53 N
Cổ tức
1,75%
Cổ tức hằng quý
0,00 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,37
Cao nhất trong 52 tuần
1,00 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,31 AU$
EPS
0,03 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
219,89 Tr
Mở
0,56 AU$
Cao
0,57 AU$
Thấp
0,56 AU$
Vốn hoá thị trường
91,21 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
113,06 N
Khối lượng
14,53 N
Cổ tức
1,75%
Cổ tức hằng quý
0,00 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,37
Cao nhất trong 52 tuần
1,00 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,31 AU$
EPS
0,03 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
219,89 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Infragreen Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2023
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Industry-
Trang webinfragreen.au
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
125,00 N
125,00 N
50,00 N
50,00 N
Giá vốn hàng bán
603,22 N
603,22 N
322,29 N
322,29 N
Chi phí doanh thu
603,22 N
603,22 N
322,29 N
322,29 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
236,97 N
236,97 N
192,10 N
192,10 N
Chi phí hoạt động
283,41 N
283,41 N
238,59 N
238,59 N
Tổng chi phí hoạt động
886,63 N
886,63 N
560,88 N
560,88 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-761,63 N
-761,63 N
-510,88 N
-510,88 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-12,37 N
-12,37 N
-298,90 N
-298,90 N
EBT bao gồm các mục bất thường
1,82 Tr
1,82 Tr
2,00 Tr
2,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,61 Tr
1,61 Tr
168,56 N
168,56 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,82 Tr
1,82 Tr
2,00 Tr
2,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1.457,47%
1.457,47%
3.996,72%
3.996,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
278,03 N
278,03 N
239,99 N
239,99 N
Chi phí lãi suất
-9,25 N
-9,25 N
-8,08 N
-8,08 N
Chi phí lãi suất ròng
268,78 N
268,78 N
231,91 N
231,91 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
46,44 N
46,44 N
46,49 N
46,49 N
EBITDA
-743,41 N
-743,41 N
-492,62 N
-492,62 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
321,00
321,00
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google