Finance

Danh sách
IFI:WSE
IFirma SA
21,25 PLN
+0,71%
(+0,15) 1 ngày
9 thg 10, 09:43:32 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho IFI...
Mở
21,25 PLN
Cao
21,25 PLN
Thấp
21,20 PLN
Vốn hoá thị trường
136,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,20 N
Khối lượng
467,00
Cổ tức
6,82%
Cổ tức hằng quý
0,36 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
12,49
Cao nhất trong 52 tuần
37,20 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
20,90 PLN
EPS
1,70 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,40 Tr
Số nhân viên
194
Mở
21,25 PLN
Cao
21,25 PLN
Thấp
21,20 PLN
Vốn hoá thị trường
136,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,20 N
Khối lượng
467,00
Cổ tức
6,82%
Cổ tức hằng quý
0,36 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
12,49
Cao nhất trong 52 tuần
37,20 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
20,90 PLN
EPS
1,70 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,40 Tr
Số nhân viên
194
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về IFirma SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên194
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webifirma.pl
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
14,72 Tr
15,11 Tr
15,70 Tr
18,03 Tr
Giá vốn hàng bán
9,05 Tr
8,62 Tr
9,25 Tr
11,17 Tr
Chi phí doanh thu
9,05 Tr
8,62 Tr
9,25 Tr
11,17 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,24 Tr
3,39 Tr
3,69 Tr
3,01 Tr
Chi phí hoạt động
2,25 Tr
3,39 Tr
3,70 Tr
3,04 Tr
Tổng chi phí hoạt động
11,30 Tr
12,01 Tr
12,94 Tr
14,21 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,42 Tr
3,10 Tr
2,75 Tr
3,82 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-16,00 N
-11,00 N
-27,00 N
-8,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
3,69 Tr
3,09 Tr
2,95 Tr
3,85 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,69 Tr
3,14 Tr
2,95 Tr
3,92 Tr
Chi phí thuế thu nhập
703,00 N
638,00 N
580,00 N
771,00 N
Thuế suất hiệu dụng
19,04%
20,63%
19,67%
20,02%
Chi phí hoạt động khác
2,00 N
-1,00 N
4,00 N
31,00 N
Thu nhập ròng
2,99 Tr
2,45 Tr
2,37 Tr
3,08 Tr
Biên lợi nhuận ròng
20,31%
16,24%
15,09%
17,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
290,00 N
53,00 N
223,00 N
113,00 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
290,00 N
53,00 N
223,00 N
113,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,52 Tr
3,23 Tr
2,92 Tr
4,01 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google