Finance

Danh sách
IFG:ASX
InFocus Group Holdings Ltd
0,0070 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
2 thg 11, 14:13:03 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho IFG...
Vốn hoá thị trường
4,29 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
326,27 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,02 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 AU$
EPS
-0,02 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
612,18 Tr
Số nhân viên
7
Vốn hoá thị trường
4,29 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
326,27 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,02 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 AU$
EPS
-0,02 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
612,18 Tr
Số nhân viên
7
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về InFocus Group Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7
Ngày thành lập2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Industry-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
587,53 N
587,53 N
1,76 Tr
1,76 Tr
Giá vốn hàng bán
706,52 N
706,52 N
548,69 N
548,69 N
Chi phí doanh thu
706,52 N
706,52 N
548,69 N
548,69 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
584,25 N
584,25 N
928,77 N
928,77 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
296,85 N
296,85 N
203,92 N
203,92 N
Chi phí hoạt động
987,01 N
987,01 N
1,38 Tr
1,38 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,69 Tr
1,69 Tr
1,93 Tr
1,93 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,11 Tr
-1,11 Tr
-170,53 N
-170,53 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-136,80 N
-136,80 N
-911,96 N
-911,96 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,50 Tr
-1,50 Tr
-2,80 Tr
-2,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,29 Tr
-1,29 Tr
-1,32 Tr
-1,32 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-497,95 N
-497,95 N
-190,50 N
-190,50 N
Thu nhập ròng
-1,50 Tr
-1,50 Tr
-2,80 Tr
-2,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-254,70%
-254,70%
-159,05%
-159,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-51,59 N
-51,59 N
-238,73 N
-238,73 N
Chi phí lãi suất ròng
-51,59 N
-51,59 N
-238,73 N
-238,73 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
120,40 N
120,40 N
117,46 N
117,46 N
EBITDA
-1,05 Tr
-1,05 Tr
-142,06 N
-154,70 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
139,92 N
139,92 N
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google