Finance

Danh sách
IFBIND:NSE
IFB Industries Ltd
1.200,00 ₹
-0,08%
(-1,00) 1 ngày
30 thg 9, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho IFBIND...
Mở
1.211,60 ₹
Cao
1.223,80 ₹
Thấp
1.199,00 ₹
Vốn hoá thị trường
48,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
32,13 N
Khối lượng
20,37 N
Chỉ số P/E
30,31
Cao nhất trong 52 tuần
2.019,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
883,20 ₹
EPS
39,59 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
40,52 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
1.211,60 ₹
Cao
1.223,80 ₹
Thấp
1.199,00 ₹
Vốn hoá thị trường
48,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
32,13 N
Khối lượng
20,37 N
Chỉ số P/E
30,31
Cao nhất trong 52 tuần
2.019,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
883,20 ₹
EPS
39,59 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
40,52 Tr
Số nhân viên
2 N
Giới thiệu về IFB Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,4 N
Ngày thành lập1974
Trụ sở chínhKolkata, Tây Bengal, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
13,70 T
14,13 T
14,98 T
15,85 T
Giá vốn hàng bán
8,05 T
8,60 T
9,91 T
10,02 T
Chi phí doanh thu
8,05 T
8,60 T
9,91 T
10,02 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,13 T
1,09 T
4,22 T
1,14 T
Chi phí hoạt động
4,96 T
5,08 T
4,58 T
5,27 T
Tổng chi phí hoạt động
13,01 T
13,67 T
14,49 T
15,29 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
698,90 Tr
450,90 Tr
495,40 Tr
559,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
69,30 Tr
71,90 Tr
-133,20 Tr
57,70 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
700,40 Tr
315,80 Tr
557,90 Tr
572,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
700,40 Tr
449,60 Tr
393,70 Tr
572,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
192,50 Tr
76,40 Tr
131,20 Tr
141,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,48%
24,19%
23,52%
24,74%
Chi phí hoạt động khác
3,53 T
3,68 T
58,70 Tr
3,80 T
Thu nhập ròng
507,90 Tr
239,40 Tr
426,70 Tr
430,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,71%
1,69%
2,85%
2,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
12,27
8,41
6,26
10,62
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
38,40 Tr
-
Chi phí lãi suất
-50,20 Tr
-50,50 Tr
-5,80 Tr
-48,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-50,20 Tr
-50,50 Tr
32,60 Tr
-48,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
298,90 Tr
313,50 Tr
301,10 Tr
329,30 Tr
EBITDA
1,00 T
673,00 Tr
691,52 Tr
755,32 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google