Trang chủIFBD • NASDAQ
add
Infobird Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,06 $
Mức chênh lệch một ngày
1,02 $ - 1,02 $
Phạm vi một năm
0,66 $ - 1,69 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,35 Tr USD
Số lượng trung bình
3,60 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,63 Tr | 271,21% |
Chi phí hoạt động | 920,01 N | 22,78% |
Thu nhập ròng | -27,79 Tr | -4.218,96% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,06 N | -1.063,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -232,47 N | 46,54% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,11 Tr | 8,94% |
Tổng tài sản | 23,15 Tr | -68,62% |
Tổng nợ | 4,95 Tr | -29,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,20 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -27,79 Tr | -4.218,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | -816,14 N | -52,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 344,70 N | 296,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 322,51 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -64,65 N | 91,18% |
Dòng tiền tự do | -67,69 N | 83,32% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
48