Finance

Danh sách
Tại sao IF tăng 5,95%?
Tìm hiểu sâu hơn
IF:BIT
Banca IFIS SpA
12,29 €
+5,95%
(+0,69) 1 ngày
29 thg 9, 13:39:16 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho IF...
Mở
11,67 €
Cao
12,50 €
Thấp
11,67 €
Vốn hoá thị trường
756,33 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
394,84 N
Khối lượng
756,11 N
Cổ tức
17,25%
Cổ tức hằng quý
0,53 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
3,03
Cao nhất trong 52 tuần
27,72 €
Thấp nhất trong 52 tuần
11,52 €
EPS
4,06 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
53,44 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
11,67 €
Cao
12,50 €
Thấp
11,67 €
Vốn hoá thị trường
756,33 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
394,84 N
Khối lượng
756,11 N
Cổ tức
17,25%
Cổ tức hằng quý
0,53 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
3,03
Cao nhất trong 52 tuần
27,72 €
Thấp nhất trong 52 tuần
11,52 €
EPS
4,06 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
53,44 Tr
Số nhân viên
2 N
Hồ sơ
The Banca Ifis S.p.A. Group is an Italian finance company that specialises in lending services to undertakings, and acquiring/servicing non-performing loan portfolios. Founded in 1983 by Sebastien Egon Fürstenberg, son of Clara Agnelli, Banca Ifis has been listed on the Milan Stock Exchange since 2003. Wikipedia
Giới thiệu về Banca IFIS SpA
Giám đốc điều hànhFrederik Geertman
Số nhân viên2,37 N
Ngày thành lập1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbancaifis.it
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
173,45 Tr
175,58 Tr
205,38 Tr
120,68 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
144,53 Tr
140,47 Tr
148,59 Tr
115,96 Tr
Chi phí hoạt động
147,07 Tr
140,44 Tr
150,12 Tr
127,47 Tr
Tổng chi phí hoạt động
147,07 Tr
140,44 Tr
150,12 Tr
127,47 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
26,38 Tr
35,15 Tr
55,26 Tr
-6,78 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,95 Tr
-19,39 Tr
-
-12,65 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
405,02 Tr
-154,99 Tr
50,48 Tr
-37,25 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
33,32 Tr
15,76 Tr
55,26 Tr
-19,43 Tr
Chi phí thuế thu nhập
19,68 Tr
-10,65 Tr
19,16 Tr
-14,14 Tr
Thuế suất hiệu dụng
4,86%
6,87%
37,95%
37,95%
Chi phí hoạt động khác
2,54 Tr
-35,00 N
1,53 Tr
11,50 Tr
Thu nhập ròng
385,15 Tr
-144,27 Tr
31,27 Tr
-23,47 Tr
Biên lợi nhuận ròng
222,06%
-82,17%
15,23%
-19,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google