Finance

Danh sách
Tại sao IEYHO giảm 9,97%?
Tìm hiểu sâu hơn
IEYHO:IST
Isiklar Enerji ve Yapi Holding AS
58,70 TRY
-9,97%
(-6,50) 1 ngày
2 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho IEYHO...
Mở
58,70 TRY
Cao
58,70 TRY
Thấp
58,70 TRY
Vốn hoá thị trường
31,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,42 Tr
Khối lượng
7,24 N
Cao nhất trong 52 tuần
234,90 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
24,06 TRY
EPS
-1,81 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
543,60 Tr
Số nhân viên
31
Mở
58,70 TRY
Cao
58,70 TRY
Thấp
58,70 TRY
Vốn hoá thị trường
31,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,42 Tr
Khối lượng
7,24 N
Cao nhất trong 52 tuần
234,90 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
24,06 TRY
EPS
-1,81 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
543,60 Tr
Số nhân viên
31
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Isiklar Enerji ve Yapi Holding AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên31
Ngày thành lập1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
868,66 Tr
268,92 Tr
133,14 Tr
26,64 Tr
Giá vốn hàng bán
799,11 Tr
230,30 Tr
116,02 Tr
26,28 Tr
Chi phí doanh thu
799,11 Tr
230,30 Tr
116,02 Tr
26,28 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
148,71 Tr
70,24 Tr
66,11 Tr
12,44 Tr
Chi phí hoạt động
127,34 Tr
89,13 Tr
68,82 Tr
9,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
926,45 Tr
319,43 Tr
184,84 Tr
35,27 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-57,79 Tr
-50,51 Tr
-51,69 Tr
-8,64 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-73,65 Tr
-617,24 Tr
-98,28 Tr
-114,24 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-195,45 Tr
-377,92 Tr
-305,99 Tr
-221,92 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-164,29 Tr
-92,97 Tr
-287,15 Tr
-217,49 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,77 Tr
-43,86 Tr
13,59 Tr
-12,63 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-1,42%
11,61%
-4,44%
5,69%
Chi phí hoạt động khác
-21,36 Tr
18,89 Tr
2,71 Tr
-3,44 Tr
Thu nhập ròng
-182,31 Tr
-302,79 Tr
-310,92 Tr
-209,29 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-20,99%
-112,60%
-233,53%
-785,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
91,14 Tr
19,16 Tr
18,60 Tr
24,14 N
Chi phí lãi suất
-115,56 Tr
-11,37 Tr
-11,35 Tr
-13,22 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-24,42 Tr
7,79 Tr
7,25 Tr
-13,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
14,49 Tr
-32,25 Tr
-33,55 Tr
-4,54 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-51,70 Tr
1,68 T
16,62 Tr
418,68 Tr
Các ứng dụng của Google