Finance

Danh sách
IEX:NSE
Indian Energy Exchange Ltd
104,72 ₹
+0,93%
(+0,97) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho IEX...
Mở
104,00 ₹
Cao
105,55 ₹
Thấp
103,81 ₹
Vốn hoá thị trường
93,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,66 Tr
Khối lượng
3,37 Tr
Cổ tức
3,34%
Cổ tức hằng quý
0,88 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
18,33
Cao nhất trong 52 tuần
160,27 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
103,50 ₹
EPS
5,71 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
303,29 Tr
Số nhân viên
179
Mở
104,00 ₹
Cao
105,55 ₹
Thấp
103,81 ₹
Vốn hoá thị trường
93,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,66 Tr
Khối lượng
3,37 Tr
Cổ tức
3,34%
Cổ tức hằng quý
0,88 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
18,33
Cao nhất trong 52 tuần
160,27 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
103,50 ₹
EPS
5,71 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
303,29 Tr
Số nhân viên
179
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
The Indian Energy Exchange is an Indian electronic system based power trading exchange regulated by the Central Electricity Regulatory Commission. IEX started its operations on 27 June 2008. Indian Energy Exchange pioneered the development of power trading in India and provides an electronic platform to the various participants in power market, comprising State Electricity Boards, Power producers, Power traders, and Open Access Consumers. IEX is one of the two operational Power Exchanges in India. Ever since its incorporation, it has held an influential market share. IEX operates a day-ahead market based on closed auctions with double-sided bidding and uniform pricing; it has over 3,800 registered clients, over 300 private generators, and more than 3,300 industrial electricity consumers. Wikipedia
Giới thiệu về Indian Energy Exchange Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên179
Ngày thành lập27 thg 6, 2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webiexindia.com
Báo cáo gần đây nhất
24 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
1,52 ₹ / 1,30 ₹
+16,92%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
2,03 T / 1,52 T
+33,31%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,83 T
1,83 T
1,96 T
2,03 T
Giá vốn hàng bán
-
-
12,32 Tr
-
Chi phí doanh thu
-
-
12,32 Tr
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
118,43 Tr
130,45 Tr
159,33 Tr
141,17 Tr
Chi phí hoạt động
261,62 Tr
297,81 Tr
298,34 Tr
329,61 Tr
Tổng chi phí hoạt động
261,62 Tr
297,81 Tr
310,66 Tr
329,61 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,57 T
1,53 T
1,65 T
1,70 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,61 T
1,57 T
1,69 T
1,77 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,61 T
1,57 T
1,69 T
1,77 T
Chi phí thuế thu nhập
377,52 Tr
378,31 Tr
393,64 Tr
420,45 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,43%
24,11%
23,27%
23,78%
Chi phí hoạt động khác
86,24 Tr
106,89 Tr
77,73 Tr
128,34 Tr
Thu nhập ròng
1,23 T
1,19 T
1,30 T
1,35 T
Biên lợi nhuận ròng
67,30%
65,06%
66,06%
66,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,39
1,34
1,45
1,52
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-5,33 Tr
-5,21 Tr
-6,49 Tr
-7,66 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,33 Tr
-5,21 Tr
-6,49 Tr
-7,66 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
56,95 Tr
60,47 Tr
61,28 Tr
60,10 Tr
EBITDA
1,63 T
1,54 T
1,67 T
1,76 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google