Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
+0,54%
1.091,62
+5,81
+0,54%
1.085,811.083,231.092,001.074,08
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
+0,03%
607,86
+0,17
+0,03%
607,69607,69609,89604,02
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+0,20%
1.194,79
+2,41
+0,20%
1.192,381.200,061.206,851.186,65
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
+0,18%
1.759,47
+3,08
+0,18%
1.756,391.753,531.760,321.733,52
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
-0,39%
630,83
-2,44
-0,39%
633,27631,36633,90628,75
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+0,15%
853,67
+1,25
+0,15%
852,42853,25856,20850,72
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+0,29%
219,42
+0,63
+0,29%
218,79218,79219,49217,26
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
+1,71%
3.775,10
+63,41
+1,71%
3.711,693.719,293.775,793.699,88
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
-0,13%
909,84
-1,21
-0,13%
911,05909,99913,34902,56
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
+1,35%
1.520,89
+20,23
+1,35%
1.500,661.504,161.526,631.504,16
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
+0,12%
2.457,94
+2,98
+0,12%
2.454,962.450,632.458,512.435,72
IEUS:NASDAQ
iShares MSCI Europe Small-Cap ETF
73,94 US$
+0,34%
(+0,25) 1 ngày
28 thg 5, 11:47:08 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho IEUS...
Mở
73,64 US$
Cao
73,94 US$
Thấp
73,64 US$
Khối lượng giao dịch trung bình
11,29 N
Khối lượng
2,58 N
Cao nhất trong 52 tuần
74,32 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
63,55 US$
Beta
1,00
Tin bài
Từ các nguồn trên web

Nghiên cứu