Finance

Danh sách
IESVF:OTCMKTS
Invinity Energy Systems PLC
0,29 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
1 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho IESVF...
Mở
0,29 US$
Cao
0,29 US$
Thấp
0,29 US$
Vốn hoá thị trường
112,17 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
81,56 N
Khối lượng
15,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,57 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,20 US$
Beta
1,15
Số cổ phiếu đang lưu hành
569,52 Tr
Số nhân viên
162
Mở
0,29 US$
Cao
0,29 US$
Thấp
0,29 US$
Vốn hoá thị trường
112,17 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
81,56 N
Khối lượng
15,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,57 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,20 US$
Beta
1,15
Số cổ phiếu đang lưu hành
569,52 Tr
Số nhân viên
162
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Invinity Energy Systems PLC
Giám đốc điều hànhJonathan Curren
Số nhân viên162
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webinvinity.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,96 Tr
3,96 Tr
548,50 N
548,50 N
Giá vốn hàng bán
4,52 Tr
4,52 Tr
894,50 N
894,50 N
Chi phí doanh thu
4,52 Tr
4,52 Tr
894,50 N
894,50 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,86 Tr
5,86 Tr
5,66 Tr
5,66 Tr
Chi phí hoạt động
6,67 Tr
6,67 Tr
5,66 Tr
5,66 Tr
Tổng chi phí hoạt động
11,19 Tr
11,19 Tr
6,55 Tr
6,55 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-7,22 Tr
-7,22 Tr
-6,00 Tr
-6,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
67,50 N
67,50 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-7,07 Tr
-7,07 Tr
-6,03 Tr
-6,03 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-7,07 Tr
-7,07 Tr
-6,03 Tr
-6,03 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
807,50 N
807,50 N
-
-
Thu nhập ròng
-7,07 Tr
-7,07 Tr
-6,03 Tr
-6,03 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-178,43%
-178,43%
-1.098,81%
-1.098,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
155,50 N
155,50 N
123,00 N
123,00 N
Chi phí lãi suất
-44,50 N
-44,50 N
-40,00 N
-40,00 N
Chi phí lãi suất ròng
111,00 N
111,00 N
83,00 N
83,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-7,04 Tr
-7,04 Tr
-5,76 Tr
-5,76 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
24,00 N
24,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google