Finance

Danh sách
IEQ:ASX
International Equities Corporation Ltd
0,040 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
22 thg 4, 15:17:40 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho IEQ...
Vốn hoá thị trường
5,13 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,04 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
128,22 Tr
Vốn hoá thị trường
5,13 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,04 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
128,22 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về International Equities Corporation Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
336,50 N
336,50 N
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
403,00 N
403,00 N
-
-
Chi phí hoạt động
405,00 N
405,00 N
-
-
Tổng chi phí hoạt động
405,00 N
405,00 N
-
-
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-68,50 N
-68,50 N
-
-
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-110,00 N
-110,00 N
-
-
EBT không bao gồm các mục bất thường
-110,00 N
-110,00 N
-
-
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-125,50 N
-125,50 N
-
-
Biên lợi nhuận ròng
-37,30%
-37,30%
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-41,50 N
-41,50 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-41,50 N
-41,50 N
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,00 N
2,00 N
-
-
EBITDA
-66,50 N
-66,50 N
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google