Finance

Danh sách
IEL:ASX
Idp Education Ltd
2,00 AU$
+0,50%
(+0,0100) 1 ngày
2 thg 10, 17:10:22 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho IEL...
Mở
2,00 AU$
Cao
2,04 AU$
Thấp
1,96 AU$
Vốn hoá thị trường
556,67 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,55 Tr
Khối lượng
2,32 Tr
Cổ tức
3,60%
Cổ tức hằng quý
0,02 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
45,72
Cao nhất trong 52 tuần
6,74 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,49 AU$
EPS
0,04 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
278,34 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
2,00 AU$
Cao
2,04 AU$
Thấp
1,96 AU$
Vốn hoá thị trường
556,67 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,55 Tr
Khối lượng
2,32 Tr
Cổ tức
3,60%
Cổ tức hằng quý
0,02 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
45,72
Cao nhất trong 52 tuần
6,74 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,49 AU$
EPS
0,04 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
278,34 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
IDP Education Limited is an international education organisation offering student placement in Australia, New Zealand, United States, United Kingdom, Ireland and Canada. Wikipedia
Giới thiệu về Idp Education Ltd
Giám đốc điều hànhTennealle O'Shannessy
Số nhân viên4,83 N
Ngày thành lập1969
Trụ sở chínhMelbourne, Victoria, Úc
Lĩnh vực-
Trang webidp.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
231,12 Tr
231,12 Tr
166,58 Tr
166,58 Tr
Giá vốn hàng bán
172,78 Tr
172,78 Tr
115,92 Tr
115,92 Tr
Chi phí doanh thu
172,78 Tr
172,78 Tr
115,92 Tr
115,92 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,16 Tr
15,16 Tr
12,37 Tr
12,37 Tr
Chi phí hoạt động
32,10 Tr
32,10 Tr
27,99 Tr
27,99 Tr
Tổng chi phí hoạt động
204,88 Tr
204,88 Tr
143,91 Tr
143,91 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
26,24 Tr
26,24 Tr
22,67 Tr
22,67 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-1,32 Tr
-1,32 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
20,34 Tr
20,34 Tr
-27,00 N
-27,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
20,34 Tr
20,34 Tr
18,07 Tr
18,07 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,60 Tr
8,60 Tr
5,07 Tr
5,07 Tr
Thuế suất hiệu dụng
42,29%
42,29%
-18.761,11%
-18.761,11%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
11,37 Tr
11,37 Tr
-5,24 Tr
-5,24 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,92%
4,92%
-3,14%
-3,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
383,00 N
383,00 N
1,79 Tr
1,79 Tr
Chi phí lãi suất
-6,33 Tr
-6,33 Tr
-5,12 Tr
-5,12 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,94 Tr
-5,94 Tr
-3,33 Tr
-3,33 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
16,94 Tr
16,94 Tr
15,62 Tr
15,62 Tr
EBITDA
38,54 Tr
38,54 Tr
30,25 Tr
27,89 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google