Finance

Danh sách
IEE:FRA
Infratil Ltd
6,80 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
7 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho IEE...
Mở
6,80 €
Cao
6,80 €
Thấp
6,80 €
Vốn hoá thị trường
14,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
8,25 €
Thấp nhất trong 52 tuần
5,15 €
Số nhân viên
7 N
Mở
6,80 €
Cao
6,80 €
Thấp
6,80 €
Vốn hoá thị trường
14,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
8,25 €
Thấp nhất trong 52 tuần
5,15 €
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Infratil Limited is a New Zealand–based infrastructure investment company. It owns renewable energy, digital infrastructure, airports, and healthcare assets with operations in New Zealand, Australia, Asia, the US and Europe. Infratil was founded by the late Lloyd Morrison, a Wellington-based merchant banker. Morrison's company, Morrison & Co is responsible for Infratil's management and administration. Wikipedia
Giới thiệu về Infratil Ltd
Giám đốc điều hànhJason Boyes
Số nhân viên6,53 N
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webinfratil.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng NZD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng NZD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
996,75 Tr
996,75 Tr
746,80 Tr
746,80 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
754,05 Tr
754,05 Tr
Chi phí doanh thu
-
-
754,05 Tr
754,05 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
173,15 Tr
173,15 Tr
180,05 Tr
180,05 Tr
Chi phí hoạt động
665,55 Tr
665,55 Tr
-21,50 Tr
-21,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
665,55 Tr
665,55 Tr
732,55 Tr
732,55 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
331,20 Tr
331,20 Tr
14,25 Tr
14,25 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
163,85 Tr
163,85 Tr
-86,25 Tr
-86,25 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
210,95 Tr
210,95 Tr
-83,70 Tr
-83,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-11,80 Tr
-11,80 Tr
-57,65 Tr
-57,65 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-7,20%
-7,20%
66,84%
66,84%
Chi phí hoạt động khác
353,70 Tr
353,70 Tr
-353,70 Tr
-353,70 Tr
Thu nhập ròng
302,85 Tr
302,85 Tr
-27,95 Tr
-27,95 Tr
Biên lợi nhuận ròng
30,38%
30,38%
-3,74%
-3,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,45 Tr
3,45 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-112,45 Tr
-112,45 Tr
-117,65 Tr
-117,65 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-109,00 Tr
-109,00 Tr
-117,65 Tr
-117,65 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
98,45 Tr
98,45 Tr
106,50 Tr
106,50 Tr
EBITDA
469,90 Tr
469,90 Tr
72,75 Tr
72,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google