Finance

Danh sách
IDX:ASX
Integral Diagnostics Ltd
2,28 AU$
-2,98%
(-0,070) 1 ngày
3 thg 9, 16:19:07 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho IDX...
Mở
2,35 AU$
Cao
2,35 AU$
Thấp
2,27 AU$
Vốn hoá thị trường
850,59 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,20 Tr
Khối lượng
1,28 Tr
Cổ tức
4,08%
Cổ tức hằng quý
0,02 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
39,15
Cao nhất trong 52 tuần
2,96 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,90 AU$
EPS
0,06 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
373,07 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
2,35 AU$
Cao
2,35 AU$
Thấp
2,27 AU$
Vốn hoá thị trường
850,59 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,20 Tr
Khối lượng
1,28 Tr
Cổ tức
4,08%
Cổ tức hằng quý
0,02 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
39,15
Cao nhất trong 52 tuần
2,96 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,90 AU$
EPS
0,06 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
373,07 Tr
Số nhân viên
3 N
Giới thiệu về Integral Diagnostics Ltd
Giám đốc điều hànhIan Kadish
Số nhân viên3,05 N
Ngày thành lập1967
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
196,74 Tr
196,74 Tr
197,57 Tr
197,57 Tr
Giá vốn hàng bán
134,88 Tr
134,88 Tr
137,75 Tr
137,75 Tr
Chi phí doanh thu
134,88 Tr
134,88 Tr
137,75 Tr
137,75 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
7,92 Tr
7,92 Tr
4,98 Tr
4,98 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,26 Tr
10,26 Tr
10,54 Tr
10,54 Tr
Chi phí hoạt động
45,20 Tr
45,20 Tr
39,56 Tr
39,56 Tr
Tổng chi phí hoạt động
180,08 Tr
180,08 Tr
177,30 Tr
177,30 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
16,66 Tr
16,66 Tr
20,27 Tr
20,27 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-477,00 N
-477,00 N
245,50 N
245,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
6,98 Tr
6,98 Tr
9,08 Tr
9,08 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,05 Tr
8,05 Tr
12,70 Tr
12,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,49 Tr
2,49 Tr
2,55 Tr
2,55 Tr
Thuế suất hiệu dụng
35,67%
35,67%
28,04%
28,04%
Chi phí hoạt động khác
7,57 Tr
7,57 Tr
6,19 Tr
6,19 Tr
Thu nhập ròng
4,48 Tr
4,48 Tr
6,49 Tr
6,49 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,28%
2,28%
3,28%
3,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
307,50 N
307,50 N
323,50 N
323,50 N
Chi phí lãi suất
-8,43 Tr
-8,43 Tr
-8,14 Tr
-8,14 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,13 Tr
-8,13 Tr
-7,81 Tr
-7,81 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
9,90 Tr
9,90 Tr
10,00 Tr
10,00 Tr
EBITDA
27,95 Tr
27,95 Tr
28,25 Tr
28,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-284,50 N
-284,50 N
Các ứng dụng của Google