Finance

Danh sách
IDUN-B:STO
Idun Industrier AB (publ)
321,00 SEK
+1,26%
(+4,00) 1 ngày
14 thg 10, 17:24:59 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho IDUN-B...
Mở
318,00 SEK
Cao
323,00 SEK
Thấp
314,00 SEK
Vốn hoá thị trường
2,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,07 N
Khối lượng
2,44 N
Cổ tức
0,36%
Cổ tức hằng quý
0,29 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
67,70
Cao nhất trong 52 tuần
375,00 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
285,00 SEK
EPS
4,74 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,40 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
318,00 SEK
Cao
323,00 SEK
Thấp
314,00 SEK
Vốn hoá thị trường
2,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,07 N
Khối lượng
2,44 N
Cổ tức
0,36%
Cổ tức hằng quý
0,29 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
67,70
Cao nhất trong 52 tuần
375,00 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
285,00 SEK
EPS
4,74 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,40 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Idun Industrier AB (publ)
Giám đốc điều hànhKarl-Emil Engström
Số nhân viên1 N
Ngày thành lập23 thg 1, 2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webidun.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
521,14 Tr
615,05 Tr
659,00 Tr
668,00 Tr
Giá vốn hàng bán
217,31 Tr
251,73 Tr
274,00 Tr
267,00 Tr
Chi phí doanh thu
217,31 Tr
251,73 Tr
274,00 Tr
267,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
218,50 Tr
277,77 Tr
280,00 Tr
293,00 Tr
Chi phí hoạt động
261,58 Tr
320,13 Tr
332,00 Tr
346,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
478,90 Tr
571,86 Tr
606,00 Tr
613,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
42,25 Tr
43,19 Tr
53,00 Tr
55,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
30,71 Tr
29,68 Tr
41,00 Tr
40,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
30,71 Tr
29,68 Tr
41,00 Tr
40,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,40 Tr
19,26 Tr
16,00 Tr
17,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
40,37%
64,89%
39,02%
42,50%
Chi phí hoạt động khác
-526,00 N
-2,63 Tr
-1,00 Tr
-1,00 Tr
Thu nhập ròng
14,76 Tr
5,76 Tr
17,00 Tr
17,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,83%
0,94%
2,58%
2,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,60
2,80
4,20
4,40
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,38 Tr
1,87 Tr
1,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí lãi suất
-12,92 Tr
-15,38 Tr
-13,00 Tr
-16,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,54 Tr
-13,51 Tr
-12,00 Tr
-15,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
12,23 Tr
12,55 Tr
15,00 Tr
54,00 Tr
EBITDA
85,86 Tr
88,18 Tr
106,00 Tr
109,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google