Finance

Danh sách
Tại sao IDTA tăng 10,76%?
Tìm hiểu sâu hơn
IDTA:OTCMKTS
Identa Ord Shs
0,35 US$
+10,76%
(+0,034) 1 ngày
13 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho IDTA...
Mở
0,35 US$
Cao
0,35 US$
Thấp
0,35 US$
Khối lượng giao dịch trung bình
74,00
Khối lượng
3,91 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,36 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,15 US$
Beta
0,82
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,05 Tr
Số nhân viên
14
Mở
0,35 US$
Cao
0,35 US$
Thấp
0,35 US$
Khối lượng giao dịch trung bình
74,00
Khối lượng
3,91 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,36 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,15 US$
Beta
0,82
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,05 Tr
Số nhân viên
14
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Identa Ord Shs
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên14
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
427,52 N
396,91 N
520,98 N
514,54 N
Giá vốn hàng bán
228,96 N
110,37 N
272,08 N
283,41 N
Chi phí doanh thu
228,96 N
110,37 N
272,08 N
283,41 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,70 N
1,97 N
12,07 N
3,36 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
93,27 N
166,11 N
164,60 N
204,35 N
Chi phí hoạt động
97,79 N
163,56 N
152,59 N
207,04 N
Tổng chi phí hoạt động
326,75 N
273,93 N
424,67 N
490,44 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
100,77 N
122,98 N
96,31 N
24,10 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
79,85 N
79,00 N
30,65 N
-46,52 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
79,85 N
79,00 N
30,65 N
-46,52 N
Chi phí thuế thu nhập
213,00
717,00
788,00
213,00
Thuế suất hiệu dụng
0,27%
0,91%
2,57%
-0,46%
Chi phí hoạt động khác
-187,00
-4,51 N
-24,08 N
-677,00
Thu nhập ròng
79,63 N
78,28 N
29,86 N
-46,73 N
Biên lợi nhuận ròng
18,63%
19,72%
5,73%
-9,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
148,00
2,92 N
-
Chi phí lãi suất
-20,92 N
-2,26 N
-2,91 N
-70,61 N
Chi phí lãi suất ròng
-20,92 N
-2,12 N
12,00
-70,61 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
105,75 N
127,18 N
101,23 N
29,23 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google