Finance

Danh sách
IDT:NYSE
IDT Corp
81,49 US$
+1,04%
(+0,84) 1 ngày
81,49 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 9 thg 10, 16:00:07 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho IDT...
Mở
79,83 US$
Cao
81,80 US$
Thấp
79,12 US$
Vốn hoá thị trường
2,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
322,93 N
Khối lượng
263,58 N
Cổ tức
0,34%
Cổ tức hằng quý
0,07 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
23,54
Cao nhất trong 52 tuần
82,30 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
45,72 US$
EPS
3,46 US$
Beta
0,60
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,26 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
79,83 US$
Cao
81,80 US$
Thấp
79,12 US$
Vốn hoá thị trường
2,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
322,93 N
Khối lượng
263,58 N
Cổ tức
0,34%
Cổ tức hằng quý
0,07 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
23,54
Cao nhất trong 52 tuần
82,30 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
45,72 US$
EPS
3,46 US$
Beta
0,60
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,26 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
IDT Corporation is a multinational provider of cloud communications, point of sale systems, unified communications, and financial services foreign exchange services for selected clients. It has units dedicated for businesses and consumers such as the Boss Revolution pre-paid phone cards, headquartered in Newark, New Jersey. Wikipedia
Giới thiệu về IDT Corp
Giám đốc điều hànhSamuel Jonas
Số nhân viên1,96 N
Ngày thành lậpthg 8 1990
Trụ sở chínhNewark, New Jersey, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webidt.net
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 1 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho IDT trong 3 tháng qua
Mua
Mua
1
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 1 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho IDT trong 3 tháng qua
Cao nhất
Hiện tại 81,49 US$
85,00 US$ (+4,31%)
Trung bình
85,00 US$ (+4,31%)
Thấp nhất
85,00 US$ (+4,31%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Mikhail Paramonov
Freedom Capital Markets
Buy
Maintained
85,00 US$
+4,3%
09/30/2026
Báo cáo gần đây nhất
28 thg 9, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2026
0,94 US$ / 0,98 US$
-4,08%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
338,98 Tr / 319,00 Tr
+6,26%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
322,75 Tr
320,52 Tr
315,71 Tr
338,98 Tr
Giá vốn hàng bán
204,57 Tr
199,24 Tr
193,21 Tr
204,15 Tr
Chi phí doanh thu
204,57 Tr
199,24 Tr
193,21 Tr
204,15 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
13,63 Tr
14,12 Tr
13,94 Tr
14,04 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
74,01 Tr
78,85 Tr
78,84 Tr
86,65 Tr
Chi phí hoạt động
87,59 Tr
93,00 Tr
92,79 Tr
100,88 Tr
Tổng chi phí hoạt động
292,16 Tr
292,24 Tr
286,00 Tr
305,03 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
30,59 Tr
28,28 Tr
29,72 Tr
33,95 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
83,00 N
108,00 N
43,00 N
-5,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
32,17 Tr
29,07 Tr
32,25 Tr
36,48 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
32,09 Tr
30,28 Tr
31,25 Tr
33,63 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,07 Tr
6,25 Tr
8,51 Tr
12,06 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,09%
21,49%
26,38%
33,05%
Chi phí hoạt động khác
-52,00 N
29,00 N
-1,00 N
185,00 N
Thu nhập ròng
22,36 Tr
20,95 Tr
21,61 Tr
21,71 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,93%
6,54%
6,85%
6,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,94
1,00
0,94
0,94
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,71 Tr
1,64 Tr
1,56 Tr
1,66 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
1,71 Tr
1,64 Tr
1,56 Tr
1,66 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
35,90 Tr
33,67 Tr
35,07 Tr
39,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google