Finance

Danh sách
IDPR:IDX
Indonesia Pondasi Raya Tbk PT
222,00 IDR
+1,83%
(+4,00) 1 ngày
20 thg 10, 15:21:02 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho IDPR...
Mở
218 IDR
Cao
224 IDR
Thấp
210 IDR
Vốn hoá thị trường
444,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
99,22 N
Khối lượng
1,90 N
Cổ tức
2,25%
Cổ tức hằng quý
1 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
13,80
Cao nhất trong 52 tuần
540 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
202 IDR
EPS
16 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,00 T
Số nhân viên
771
Mở
218 IDR
Cao
224 IDR
Thấp
210 IDR
Vốn hoá thị trường
444,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
99,22 N
Khối lượng
1,90 N
Cổ tức
2,25%
Cổ tức hằng quý
1 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
13,80
Cao nhất trong 52 tuần
540 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
202 IDR
EPS
16 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,00 T
Số nhân viên
771
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Indonesia Pondasi Raya Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên771
Ngày thành lập1977
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webindopora.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
317,98 T
335,68 T
400,93 T
492,34 T
Giá vốn hàng bán
277,40 T
248,00 T
355,16 T
449,98 T
Chi phí doanh thu
277,40 T
248,00 T
355,16 T
449,98 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
24,18 T
25,87 T
23,89 T
8,16 T
Chi phí hoạt động
29,96 T
53,25 T
30,06 T
26,56 T
Tổng chi phí hoạt động
307,36 T
301,26 T
385,21 T
476,54 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,62 T
34,42 T
15,72 T
15,80 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-446,74 Tr
-1,03 T
-1,28 T
-616,24 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
232,88 Tr
24,07 T
5,61 T
5,80 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
232,88 Tr
23,98 T
5,61 T
5,80 T
Chi phí thuế thu nhập
697,37 Tr
30,24 Tr
684,09 Tr
727,41 Tr
Thuế suất hiệu dụng
299,45%
0,13%
12,20%
12,54%
Chi phí hoạt động khác
5,79 T
27,38 T
6,17 T
18,40 T
Thu nhập ròng
-274,02 Tr
23,94 T
4,69 T
3,87 T
Biên lợi nhuận ròng
-0,09%
7,13%
1,17%
0,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,91 Tr
19,60 Tr
11,78 Tr
21,76 Tr
Chi phí lãi suất
-9,79 T
-9,22 T
-8,82 T
-9,42 T
Chi phí lãi suất ròng
-9,77 T
-9,20 T
-8,81 T
-9,40 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
14,91 T
101,67 T
33,27 T
32,75 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google