Finance

Danh sách
Tại sao IDNTT giảm 4,97%?
Tìm hiểu sâu hơn
IDNTT:BIT
IDNTT SA
3,06 €
-4,97%
(-0,16) 1 ngày
15 thg 10, 12:17:36 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho IDNTT...
Mở
3,18 €
Cao
3,18 €
Thấp
3,06 €
Vốn hoá thị trường
31,02 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,13 N
Khối lượng
6,00 N
Chỉ số P/E
41,37
Cao nhất trong 52 tuần
3,28 €
Thấp nhất trong 52 tuần
2,40 €
EPS
0,07 €
Số nhân viên
136
Mở
3,18 €
Cao
3,18 €
Thấp
3,06 €
Vốn hoá thị trường
31,02 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,13 N
Khối lượng
6,00 N
Chỉ số P/E
41,37
Cao nhất trong 52 tuần
3,28 €
Thấp nhất trong 52 tuần
2,40 €
EPS
0,07 €
Số nhân viên
136
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về IDNTT SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên136
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webidntt.ch
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,75 Tr
6,75 Tr
6,81 Tr
6,81 Tr
Giá vốn hàng bán
5,99 Tr
5,99 Tr
5,80 Tr
5,80 Tr
Chi phí doanh thu
5,99 Tr
5,99 Tr
5,80 Tr
5,80 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
72,00 N
72,00 N
68,00 N
68,00 N
Chi phí hoạt động
532,00 N
532,00 N
475,50 N
475,50 N
Tổng chi phí hoạt động
6,52 Tr
6,52 Tr
6,27 Tr
6,27 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
230,00 N
230,00 N
541,50 N
541,50 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
500,00
500,00
-500,00
-500,00
EBT bao gồm các mục bất thường
115,00 N
115,00 N
473,00 N
473,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
110,50 N
110,50 N
471,00 N
471,00 N
Chi phí thuế thu nhập
73,50 N
73,50 N
112,00 N
112,00 N
Thuế suất hiệu dụng
63,91%
63,91%
23,68%
23,68%
Chi phí hoạt động khác
60,00 N
60,00 N
36,00 N
36,00 N
Thu nhập ròng
77,00 N
77,00 N
288,00 N
288,00 N
Biên lợi nhuận ròng
1,14%
1,14%
4,23%
4,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
500,00
500,00
-
-
Chi phí lãi suất
-114,50 N
-114,50 N
-103,50 N
-103,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-114,00 N
-114,00 N
-103,50 N
-103,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
400,00 N
400,00 N
371,50 N
371,50 N
EBITDA
570,00 N
570,00 N
836,50 N
836,50 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google