Finance

Danh sách
IDNT:TLV
Identi Healthcare Ord Shs
176,30 ILA
0,00%
(0,00) 1 ngày
1 thg 10, 14:35:00 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho IDNT...
Mở
176,30 ILA
Cao
176,30 ILA
Thấp
166,50 ILA
Khối lượng giao dịch trung bình
18,20 N
Khối lượng
10,14 N
Cao nhất trong 52 tuần
227,10 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
153,40 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,77 Tr
Số nhân viên
31
Mở
176,30 ILA
Cao
176,30 ILA
Thấp
166,50 ILA
Khối lượng giao dịch trung bình
18,20 N
Khối lượng
10,14 N
Cao nhất trong 52 tuần
227,10 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
153,40 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,77 Tr
Số nhân viên
31
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Identi Healthcare Ord Shs
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên31
Ngày thành lập2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ILS
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ILS
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,48 Tr
2,48 Tr
3,74 Tr
3,74 Tr
Giá vốn hàng bán
1,20 Tr
1,20 Tr
2,02 Tr
2,02 Tr
Chi phí doanh thu
1,20 Tr
1,20 Tr
2,02 Tr
2,02 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
799,00 N
799,00 N
860,00 N
860,00 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,73 Tr
1,73 Tr
1,79 Tr
1,79 Tr
Chi phí hoạt động
2,48 Tr
2,48 Tr
2,65 Tr
2,65 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,67 Tr
3,67 Tr
4,68 Tr
4,68 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,19 Tr
-1,19 Tr
-936,00 N
-936,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-17,50 N
-17,50 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,28 Tr
-1,28 Tr
-1,07 Tr
-1,07 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,28 Tr
-1,28 Tr
-1,07 Tr
-1,07 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,50 N
2,50 N
8,00 N
8,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,19%
-0,19%
-0,75%
-0,75%
Chi phí hoạt động khác
-50,50 N
-50,50 N
-
-
Thu nhập ròng
-1,29 Tr
-1,29 Tr
-1,08 Tr
-1,08 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-51,87%
-51,87%
-28,92%
-28,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
64,50 N
64,50 N
27,50 N
27,50 N
Chi phí lãi suất
-
-
-165,00 N
-165,00 N
Chi phí lãi suất ròng
64,50 N
64,50 N
-137,50 N
-137,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-1,13 Tr
-1,17 Tr
-553,50 N
-553,50 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-33,00 N
-33,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google