Finance

Danh sách
Kết quả kinh doanh trong Q3 2026 • đã công bố • Doanh thu vượt kỳ vọng +7,65%
Xem kết quả
IDL:EPA
Id Logistics Sas
338,00 €
+1,20%
(+4,00) 1 ngày
21 thg 10, 17:35:16 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho IDL...
Mở
332,50 €
Cao
339,50 €
Thấp
332,00 €
Vốn hoá thị trường
2,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,27 N
Khối lượng
4,30 N
Chỉ số P/E
34,52
Cao nhất trong 52 tuần
438,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
296,50 €
EPS
9,79 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,55 Tr
Số nhân viên
35 N
Mở
332,50 €
Cao
339,50 €
Thấp
332,00 €
Vốn hoá thị trường
2,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,27 N
Khối lượng
4,30 N
Chỉ số P/E
34,52
Cao nhất trong 52 tuần
438,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
296,50 €
EPS
9,79 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,55 Tr
Số nhân viên
35 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Id Logistics Sas
Giám đốc điều hànhEric Hemar
Số nhân viên34,8 N
Ngày thành lập2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAir cargo
Báo cáo gần đây nhất
21 thg 10, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (EUR)
1,18 T / 1,09 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
987,65 Tr
987,65 Tr
1,04 T
1,04 T
Giá vốn hàng bán
823,99 Tr
823,99 Tr
877,85 Tr
877,85 Tr
Chi phí doanh thu
823,99 Tr
823,99 Tr
877,85 Tr
877,85 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
115,52 Tr
115,52 Tr
125,54 Tr
125,54 Tr
Tổng chi phí hoạt động
939,51 Tr
939,51 Tr
1,00 T
1,00 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
48,14 Tr
48,14 Tr
38,91 Tr
38,91 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-303,50 N
-303,50 N
-651,50 N
-651,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
29,33 Tr
29,33 Tr
18,12 Tr
18,12 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
29,33 Tr
29,33 Tr
18,12 Tr
18,12 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,77 Tr
8,77 Tr
4,87 Tr
4,87 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,90%
29,90%
26,88%
26,88%
Chi phí hoạt động khác
6,61 Tr
6,61 Tr
7,03 Tr
7,03 Tr
Thu nhập ròng
20,43 Tr
20,43 Tr
13,08 Tr
13,08 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,07%
2,07%
1,26%
1,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,49 Tr
1,49 Tr
1,20 Tr
1,20 Tr
Chi phí lãi suất
-20,17 Tr
-20,17 Tr
-21,70 Tr
-21,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-18,68 Tr
-18,68 Tr
-20,50 Tr
-20,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
107,33 Tr
107,33 Tr
116,88 Tr
116,88 Tr
EBITDA
67,94 Tr
67,94 Tr
61,49 Tr
61,49 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google