Finance

Danh sách
Tại sao IDK giảm 8,33%?
Tìm hiểu sâu hơn
IDK:CNSX
ThreeD Capital Inc
0,11 CA$
-8,33%
(-0,0100) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho IDK...
Mở
0,11 CA$
Cao
0,11 CA$
Thấp
0,11 CA$
Vốn hoá thị trường
10,37 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
82,60 N
Khối lượng
3,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,14 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,05 CA$
EPS
-0,24 CA$
Số cổ phiếu đang lưu hành
142,41 Tr
Mở
0,11 CA$
Cao
0,11 CA$
Thấp
0,11 CA$
Vốn hoá thị trường
10,37 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
82,60 N
Khối lượng
3,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,14 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,05 CA$
EPS
-0,24 CA$
Số cổ phiếu đang lưu hành
142,41 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về ThreeD Capital Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1987
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
-10,59 Tr
-2,53 Tr
-1,10 Tr
-1,66 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
840,20 N
948,59 N
667,87 N
621,32 N
Chi phí hoạt động
-569,71 N
255,71 N
2,37 Tr
1,39 Tr
Tổng chi phí hoạt động
-569,71 N
255,71 N
2,37 Tr
1,39 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-10,02 Tr
-2,79 Tr
-3,46 Tr
-3,05 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-36,33 N
-7,37 N
-24,20 N
-21,53 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-10,07 Tr
-2,83 Tr
-3,51 Tr
-3,11 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-10,07 Tr
-2,83 Tr
-3,51 Tr
-3,11 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-1,44 Tr
-718,72 N
1,67 Tr
742,41 N
Thu nhập ròng
-10,07 Tr
-2,83 Tr
-3,51 Tr
-3,11 Tr
Biên lợi nhuận ròng
95,12%
111,58%
320,52%
186,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-14,15 N
-16,25 N
-12,73 N
-11,43 N
Chi phí lãi suất ròng
-14,15 N
-16,25 N
-12,73 N
-11,43 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
26,09 N
25,84 N
26,02 N
26,70 N
EBITDA
-10,02 Tr
-2,79 Tr
-3,46 Tr
-3,05 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google