Finance

Danh sách
IDIN:TLV
IDI Insurance Company Ltd
23.920,00 ILA
-1,03%
(-250,00) 1 ngày
6 thg 10, 17:26:00 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho IDIN...
Mở
24.170,00 ILA
Cao
25.000,00 ILA
Thấp
23.710,00 ILA
Vốn hoá thị trường
3,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,64 N
Khối lượng
35,92 N
Cổ tức
7,92%
Cổ tức hằng quý
473,49 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
9,57
Cao nhất trong 52 tuần
27.680,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
18.570,00 ILA
EPS
24,99 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,79 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
24.170,00 ILA
Cao
25.000,00 ILA
Thấp
23.710,00 ILA
Vốn hoá thị trường
3,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,64 N
Khối lượng
35,92 N
Cổ tức
7,92%
Cổ tức hằng quý
473,49 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
9,57
Cao nhất trong 52 tuần
27.680,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
18.570,00 ILA
EPS
24,99 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,79 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về IDI Insurance Company Ltd
Giám đốc điều hànhKobi Haber
Số nhân viên1,67 N
Ngày thành lập1994
Trụ sở chínhPetah Tikva, Quận Trung, Israel
Lĩnh vực-
Trang web555.co.il
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ILS
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ILS
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
985,20 Tr
778,76 Tr
881,13 Tr
868,90 Tr
Giá vốn hàng bán
813,35 Tr
602,50 Tr
700,17 Tr
684,22 Tr
Chi phí doanh thu
813,35 Tr
602,50 Tr
700,17 Tr
684,22 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
29,26 Tr
24,62 Tr
21,50 Tr
20,49 Tr
Tổng chi phí hoạt động
842,60 Tr
627,12 Tr
721,67 Tr
704,71 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
142,60 Tr
151,64 Tr
159,46 Tr
164,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-705,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
134,42 Tr
139,33 Tr
150,72 Tr
154,67 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
134,42 Tr
141,08 Tr
150,72 Tr
154,67 Tr
Chi phí thuế thu nhập
51,68 Tr
50,17 Tr
52,41 Tr
56,31 Tr
Thuế suất hiệu dụng
38,44%
36,01%
34,78%
36,40%
Chi phí hoạt động khác
29,26 Tr
24,62 Tr
21,50 Tr
20,49 Tr
Thu nhập ròng
82,75 Tr
89,16 Tr
98,30 Tr
98,36 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,40%
11,45%
11,16%
11,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-8,18 Tr
-9,86 Tr
-8,74 Tr
-9,52 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,18 Tr
-9,86 Tr
-8,74 Tr
-9,52 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
166,12 Tr
154,24 Tr
183,32 Tr
189,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-148,00 N
-9,00 N
24,00 N
23,00 N
Các ứng dụng của Google